===TITLE=== Unit 2 – Vocabulary :: Set 1
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 25
===SECTION=== Multiple Choice
===MCQ===
1. During ________, traffic can be very heavy and slow-moving.
A. public transport
*B. rush hour
C. concrete jungle
D. high crime rate
Giải thích: “Rush hour” = giờ cao điểm. Cả câu nói về thời điểm giao thông đông và chậm.
A. public transport = phương tiện giao thông công cộng
B. rush hour = giờ cao điểm
C. concrete jungle = rừng bê tông, chỉ thành phố nhiều nhà cao tầng
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
2. The ________ is a popular spot for shopping and entertainment.
A. food waste
*B. entertainment centre
C. green space
D. traffic light
Giải thích: “Entertainment centre” = trung tâm vui chơi/giải trí, phù hợp với “shopping and entertainment”.
A. food waste = rác thải thực phẩm
B. entertainment centre = trung tâm giải trí
C. green space = không gian xanh
D. traffic light = đèn giao thông
===MCQ===
3. In the ________, you will find many modern buildings and busy streets.
*A. downtown
B. noise pollution
C. public transport
D. high crime rate
Giải thích: “Downtown” = khu trung tâm thành phố, nơi thường có nhiều tòa nhà hiện đại và đường phố đông đúc.
A. downtown = trung tâm thành phố
B. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
C. public transport = giao thông công cộng
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
4. The ________ helps control the flow of traffic at intersections.
A. public transport
B. food waste
*C. traffic light
D. green space
Giải thích: “Traffic light” = đèn giao thông, dùng để điều khiển luồng xe ở ngã tư.
A. public transport = giao thông công cộng
B. food waste = rác thải thực phẩm
C. traffic light = đèn giao thông
D. green space = không gian xanh
===MCQ===
5. The ________ of living in a city is often higher compared to rural areas.
A. green space
B. entertainment centre
*C. cost
D. high crime rate
Giải thích: Mình sửa “price” thành “cost” để tự nhiên và chính xác hơn trong cụm “the cost of living”.
A. green space = không gian xanh
B. entertainment centre = trung tâm giải trí
C. cost = chi phí
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
6. After spending a lot of time outside, he experienced ________.
*A. itchy eyes
B. traffic light
C. concrete jungle
D. noise pollution
Giải thích: “Itchy eyes” = ngứa mắt, là một triệu chứng con người có thể gặp phải. Các đáp án khác không phù hợp ngữ nghĩa.
A. itchy eyes = ngứa mắt
B. traffic light = đèn giao thông
C. concrete jungle = rừng bê tông
D. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
===MCQ===
7. The ________ in this area is quite high, which can be a concern for families.
A. entertainment centre
B. noisy
*C. high crime rate
D. food waste
Giải thích: Cụm phù hợp là “high crime rate” = tỷ lệ tội phạm cao.
A. entertainment centre = trung tâm giải trí
B. noisy = ồn ào
C. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
D. food waste = rác thải thực phẩm
===MCQ===
8. It’s important to be ________ when crossing busy streets.
A. concrete jungle
*B. careful
C. high crime rate
D. public transport
Giải thích: “Careful” = cẩn thận, phù hợp với tình huống băng qua đường đông xe.
A. concrete jungle = rừng bê tông
B. careful = cẩn thận
C. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
D. public transport = giao thông công cộng
===MCQ===
9. The city has many ________ like parks and playgrounds.
A. traffic light
B. entertainment centre
C. noise pollution
*D. public amenities
Giải thích: “Public amenities” = tiện ích công cộng như công viên, sân chơi.
A. traffic light = đèn giao thông
B. entertainment centre = trung tâm giải trí
C. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
D. public amenities = tiện ích công cộng
===MCQ===
10. The new ________ system helps people travel quickly across the city.
A. high crime rate
*B. metro
C. public transport
D. food waste
Giải thích: “Metro system” = hệ thống tàu điện ngầm/đường sắt đô thị. “Public transport” quá rộng, còn “system” đi với “metro” tự nhiên hơn.
A. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
B. metro = tàu điện ngầm/hệ thống metro
C. public transport = giao thông công cộng
D. food waste = rác thải thực phẩm
===MCQ===
11. The ________ helps reduce the amount of waste produced in the city.
A. public transport
*B. recycling program
C. green space
D. noise pollution
Giải thích: “Recycling program” = chương trình tái chế, giúp giảm lượng rác thải.
A. public transport = giao thông công cộng
B. recycling program = chương trình tái chế
C. green space = không gian xanh
D. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
===MCQ===
12. Many people like to ________ in the park on weekends.
A. drop-off
*B. hang out
C. turn into
D. get stuck
Giải thích: Mình sửa “hang out with” thành “hang out” để câu đúng ngữ pháp. “Hang out” = đi chơi/thư giãn.
A. drop-off = thả xuống/điểm trả khách
B. hang out = đi chơi, tụ tập
C. turn into = biến thành
D. get stuck = bị kẹt
===MCQ===
13. The ________ can be crowded, especially on weekends.
A. green space
*B. entertainment centre
C. food waste
D. traffic light
Giải thích: “Entertainment centre” là nơi dễ đông vào cuối tuần. “Green space” cũng có thể đông, nhưng ở đây B tự nhiên hơn với “crowded”.
A. green space = không gian xanh
B. entertainment centre = trung tâm giải trí
C. food waste = rác thải thực phẩm
D. traffic light = đèn giao thông
===MCQ===
14. She began to ________ a cold after being outside in the cold weather.
A. turn into
B. pick up
*C. come down with
D. drop-off
Giải thích: “Come down with a cold” = bị cảm, bắt đầu nhiễm bệnh.
A. turn into = biến thành
B. pick up = nhặt lên; đón; học được
C. come down with = mắc phải (bệnh)
D. drop-off = thả xuống; sụt giảm
===MCQ===
15. The ________ can affect health and comfort.
A. green space
*B. air pollution
C. food waste
D. entertainment centre
Giải thích: “Air pollution” = ô nhiễm không khí, rõ ràng ảnh hưởng đến sức khỏe và sự dễ chịu.
A. green space = không gian xanh
B. air pollution = ô nhiễm không khí
C. food waste = rác thải thực phẩm
D. entertainment centre = trung tâm giải trí
===MCQ===
16. The ________ can cause irritation and discomfort.
*A. itchy eyes
B. concrete jungle
C. food waste
D. high crime rate
Giải thích: “Itchy eyes” = ngứa mắt, gây kích ứng và khó chịu. Các đáp án khác không phải triệu chứng trực tiếp.
A. itchy eyes = ngứa mắt
B. concrete jungle = rừng bê tông
C. food waste = rác thải thực phẩm
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
17. The ________ is a popular place for dining and social activities.
A. public transport
B. food waste
C. downtown
*D. entertainment centre
Giải thích: “Entertainment centre” phù hợp nhất với nơi ăn uống và hoạt động xã hội.
A. public transport = giao thông công cộng
B. food waste = rác thải thực phẩm
C. downtown = khu trung tâm thành phố
D. entertainment centre = trung tâm giải trí
===MCQ===
18. The ________ is a fast way to travel across the city.
A. green space
B. noisy
*C. metro
D. food waste
Giải thích: “Metro” là một cách di chuyển nhanh trong thành phố.
A. green space = không gian xanh
B. noisy = ồn ào
C. metro = tàu điện ngầm/metro
D. food waste = rác thải thực phẩm
===MCQ===
19. The city is often called a ________ due to its many tall buildings and busy streets.
*A. concrete jungle
B. public transport
C. green space
D. noise pollution
Giải thích: “Concrete jungle” là cách nói hình tượng về thành phố nhiều nhà cao tầng, đường phố đông đúc.
A. concrete jungle = rừng bê tông
B. public transport = giao thông công cộng
C. green space = không gian xanh
D. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
===MCQ===
20. Many people who move to the city are called ________.
*A. immigrants
B. entertainment centre
C. noise pollution
D. food waste
Giải thích: “Immigrants” = người nhập cư/chuyển đến nơi khác sinh sống.
A. immigrants = người nhập cư
B. entertainment centre = trung tâm giải trí
C. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
D. food waste = rác thải thực phẩm
===MCQ===
21. The ________ is a convenient way to get around without a car.
A. traffic light
*B. public transport
C. concrete jungle
D. high crime rate
Giải thích: “Public transport” = giao thông công cộng, thuận tiện khi không có ô tô.
A. traffic light = đèn giao thông
B. public transport = giao thông công cộng
C. concrete jungle = rừng bê tông
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
22. The ________ for living in the city is often higher than in rural areas.
A. high crime rate
*B. cost of living
C. concrete jungle
D. noise pollution
Giải thích: Mình sửa “price” thành “cost of living” để câu chuẩn và chỉ có một đáp án đúng duy nhất.
A. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
B. cost of living = chi phí sinh hoạt
C. concrete jungle = rừng bê tông
D. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
===MCQ===
23. The ________ ensures that people can travel safely and efficiently.
A. concrete jungle
B. public transport
C. noise pollution
*D. traffic safety
Giải thích: “Traffic safety” = an toàn giao thông, gắn với việc di chuyển an toàn và hiệu quả.
A. concrete jungle = rừng bê tông
B. public transport = giao thông công cộng
C. noise pollution = ô nhiễm tiếng ồn
D. traffic safety = an toàn giao thông
===MCQ===
24. The new building is very ________ with its modern design.
A. green space
B. traffic light
*C. modern
D. high crime rate
Giải thích: “Modern” = hiện đại, phù hợp với “with its modern design”.
A. green space = không gian xanh
B. traffic light = đèn giao thông
C. modern = hiện đại
D. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
===MCQ===
25. The ________ in the city can affect both health and daily life.
A. food waste
B. high crime rate
*C. air pollution
D. entertainment centre
Giải thích: “Air pollution” ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và đời sống hàng ngày.
A. food waste = rác thải thực phẩm
B. high crime rate = tỷ lệ tội phạm cao
C. air pollution = ô nhiễm không khí
D. entertainment centre = trung tâm giải trí
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.