===TITLE=== Unit 1 – Grammar :: Question Words + To-Infinitive
===TIMER=== 15
===PART=== 1. GRAMMAR :: 15 :: 15
===SECTION=== Multiple Choice
===MCQ===
1. They wondered __________ to start the new neighborhood watch program.
A. who
B. what
C. where
*D. how
Giải thích: Sau “wondered”, cấu trúc “how + to-infinitive” được dùng khi muốn diễn tả cách thức thực hiện một việc: “how to start…”. Các đáp án khác không phù hợp với nghĩa của câu.
===MCQ===
2. She asked __________ to organize the local charity event.
A. where
*B. who
C. why
D. when
Giải thích: Dùng “who + to-infinitive” khi muốn nói hỏi ai là người sẽ làm việc gì: “who to organize the event” = ai để tổ chức sự kiện / ai sẽ phụ trách tổ chức. Ở đây “who” là lựa chọn phù hợp nhất về ngữ pháp và nghĩa.
===MCQ===
3. We don’t know __________ to apply for the community grant.
A. where
B. when
*C. how
D. what
Giải thích: “How to apply” là cấu trúc đúng để diễn tả cách thức nộp đơn/xin cấp quỹ. “How + to-infinitive” rất thường dùng với động từ “know”.
===MCQ===
4. He asked __________ to support the new recycling initiative.
A. what
*B. who
C. how
D. why
Giải thích: “Who + to-infinitive” được dùng khi muốn xác định người phù hợp cho một hành động: hỏi ai để ủng hộ / ai sẽ ủng hộ sáng kiến đó.
===MCQ===
5. They want to find out __________ to improve the local park facilities.
A. where
B. what
C. why
*D. how
Giải thích: “How to improve” diễn tả cách cải thiện cơ sở vật chất. Sau “find out”, cấu trúc “how + to-infinitive” rất tự nhiên khi nói về phương pháp.
===MCQ===
6. She doesn’t know __________ to encourage more people to volunteer.
A. what
B. who
C. when
*D. how
Giải thích: Mình đã sửa đáp án để câu đúng. “How to encourage” là cấu trúc chuẩn khi nói về cách khuyến khích người khác làm gì.
===MCQ===
7. We need to ask __________ to help clean up the streets.
A. what
*B. who
C. how
D. why
Giải thích: “Ask who to help…” dùng khi cần xác định người phù hợp để nhờ giúp đỡ. Ở đây cần một từ để chỉ người, nên “who” là đúng.
===MCQ===
8. He wondered __________ to address the issue of littering in the community.
A. who
B. when
C. what
*D. how
Giải thích: “How to address the issue” là cấu trúc đúng để nói về cách giải quyết một vấn đề. “How + to-infinitive” nhấn mạnh phương pháp.
===MCQ===
9. They’re not sure __________ to contact for support with the community event.
A. when
B. how
C. what
*D. who
Giải thích: “Who to contact” là cấu trúc phổ biến để nói không biết nên liên hệ với ai. Sau “be not sure”, ta có thể dùng “question word + to-infinitive”.
===MCQ===
10. She needs to find out __________ to apply for a permit for the festival.
A. where
*B. how
C. why
D. who
Giải thích: “How to apply for a permit” là cách dùng đúng khi nói về quy trình xin giấy phép. Trọng tâm ở đây là cách thức thực hiện.
===MCQ===
11. He wondered __________ to make the neighborhood safer.
A. what
B. who
C. why
*D. how
Giải thích: “How to make…” dùng để nói về cách làm cho khu dân cư an toàn hơn. Đây là cấu trúc hỏi gián tiếp với “how + to-infinitive”.
===MCQ===
12. They need to ask __________ to fix the broken playground equipment.
A. what
B. where
*C. who
D. why
Giải thích: “Who to fix…” ở đây được hiểu là hỏi ai là người phù hợp để sửa thiết bị hỏng. Khi cần chỉ người thực hiện hành động, dùng “who”.
===MCQ===
13. We don’t know __________ to get more funding for local projects.
A. who
B. when
*C. how
D. where
Giải thích: “How to get more funding” diễn tả cách để có thêm kinh phí. “How + to-infinitive” rất phù hợp với “don’t know”.
===MCQ===
14. She asked __________ to promote the new community program.
*A. who
B. what
C. why
D. how
Giải thích: “Who to promote…” trong ngữ cảnh này là hỏi ai sẽ là người quảng bá/chịu trách nhiệm quảng bá chương trình. Với người thực hiện hành động, dùng “who”.
===MCQ===
15. They are unsure __________ to organize a neighborhood event.
A. where
B. who
C. what
*D. how
Giải thích: “How to organize” là cấu trúc đúng để diễn tả việc chưa chắc cách tổ chức một sự kiện. “How + to-infinitive” dùng để nói về phương pháp hoặc quy trình.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.