===TITLE=== UNIT 9: VOCABULARY PRACTICE 1 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
1. To __________ the meaning of a new word, you can use a dictionary.
A. travel
*B. translate
C. improve
D. refer
Giải thích: translate (dịch). Bạn có thể dùng từ điển để dịch nghĩa của một từ mới. Các phương án khác không hợp nghĩa: travel (du lịch), improve (cải thiện), refer (tham khảo – nếu dùng refer phải có giới từ “to”).
===MCQ===
2. Singaporean is a __________ language in Singapore.
A. foreign
*B. common
C. global
D. official
Giải thích: common (phổ biến/thông dụng). Tiếng Singapore (Singlish) là một ngôn ngữ thông dụng ở Singapore. Mặc dù nó không phải là “official language” (ngôn ngữ chính thức như tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại, tiếng Tamil), nhưng nó rất phổ biến.
===MCQ===
3. The __________ of the community center is a very important position.
A. quality
B. professor
C. operation
*D. position
Giải thích: (Lưu ý: Đề gốc có sự lặp lại từ “position” ở câu hỏi và đáp án D, em xin điều chỉnh đáp án D thành “manager” hoặc “director” để câu hỏi hợp lý hơn. Tuy nhiên, dựa theo đề gốc thì “position” là đáp án phù hợp nhất về mặt điền khuyết dù bị lặp từ. Em sẽ sửa đáp án D thành “director” cho chuẩn).
*D. director
Giải thích: director (giám đốc/người điều hành). Giám đốc trung tâm cộng đồng là một vị trí quan trọng.
===MCQ===
4. Learning a second language can help __________ your career opportunities.
A. decrease
B. travel
*C. increase
D. provide
Giải thích: increase (gia tăng/tăng cường). Học ngôn ngữ thứ hai giúp gia tăng cơ hội nghề nghiệp.
===MCQ===
5. My friend is an __________ student from Japan who studies at our school.
*A. exchange
B. official
C. foreign
D. community
Giải thích: exchange student (học sinh/sinh viên trao đổi).
===MCQ===
6. A __________ is someone who studies languages.
*A. linguist
B. professor
C. student
D. immigrant
Giải thích: linguist (nhà ngôn ngữ học). Là người chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ.
===MCQ===
7. __________ education is very important for personal and professional development.
A. Excellent
*B. Standard
C. Clarity
D. Effective
Giải thích: Standard education (giáo dục tiêu chuẩn/chính quy). Giáo dục chính quy rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. (Effective và Excellent cũng có lý nhưng Standard là collocation phổ biến hơn trong ngữ cảnh hệ thống giáo dục).
===MCQ===
8. We need to __________ a solution to the problem quickly.
A. praise
B. decide
C. increase
*D. provide
Giải thích: provide a solution (đưa ra/cung cấp một giải pháp). (Lưu ý: Đề gốc không có từ “find” nên “provide” là lựa chọn tốt nhất).
===MCQ===
9. Many people believe that speaking more than one language is __________.
A. complicated
B. fluent
C. standard
*D. challenging
Giải thích: challenging (đầy thử thách/khó khăn). Nhiều người tin rằng việc nói nhiều hơn một ngôn ngữ là một thử thách. (Complicated cũng đúng nhưng challenging thường được dùng mang nghĩa tích cực hơn).
===MCQ===
10. If you are __________ in English, you can speak it very well.
A. bilingual
*B. fluent
C. complicated
D. foreign
Giải thích: fluent (lưu loát/trôi chảy). Nếu bạn lưu loát tiếng Anh, bạn có thể nói rất tốt.
===MCQ===
11. The __________ in our city are very diverse and interesting.
A. community
*B. communities
C. decision
D. quality
Giải thích: communities (các cộng đồng). Các cộng đồng trong thành phố chúng tôi rất đa dạng. (Lưu ý: Em đã sửa “community” thành số nhiều “communities” để hòa hợp với động từ “are”).
===MCQ===
12. It is important to __________ new vocabulary words to use them correctly.
*A. look up
B. provide
C. establish
D. recommend
Giải thích: look up (tra cứu). Rất quan trọng để tra cứu các từ vựng mới (trong từ điển) để sử dụng cho đúng.
===MCQ===
13. __________ is the language that you first learn to speak at home.
*A. First language
B. Global language
C. Common language
D. Official language
Giải thích: First language (ngôn ngữ thứ nhất/tiếng mẹ đẻ).
===MCQ===
14. We should __________ more people to help with the charity event.
A. provide
B. praise
C. increase
*D. involve
Giải thích: involve (thu hút tham gia/đưa vào). Chúng ta nên thu hút thêm nhiều người tham gia giúp đỡ sự kiện từ thiện.
===MCQ===
15. My teacher is going to __________ the new project at the meeting.
*A. recommend
B. establish
C. invent
D. praise
Giải thích: recommend (giới thiệu/đề xuất). Giáo viên sẽ đề xuất dự án mới tại cuộc họp.
===MCQ===
16. The __________ of the book was very helpful for understanding the topic.
*A. clarity
B. community
C. immigrant
D. variety
Giải thích: clarity (sự rõ ràng). Sự rõ ràng của cuốn sách rất hữu ích để hiểu chủ đề.
===MCQ===
17. A __________ is someone who comes to live in a new country.
*A. immigrant
B. student
C. professor
D. linguist
Giải thích: immigrant (người nhập cư). (Ngữ pháp: An immigrant).
===MCQ===
18. She has a __________ of books on various subjects in her library.
*A. variety
B. global
C. community
D. notebook
Giải thích: a variety of (một sự đa dạng/nhiều loại). Cô ấy có nhiều loại sách về các chủ đề khác nhau.
===MCQ===
19. __________ students often find it challenging to adapt to a new education system.
A. Exchange
*B. Foreign
C. Bilingual
D. Standard
Giải thích: Foreign students (Du học sinh/Học sinh nước ngoài). Các học sinh nước ngoài thường thấy khó thích nghi với hệ thống giáo dục mới. (Exchange students cũng hợp lý, nhưng foreign bao quát hơn).
===MCQ===
20. Learning a new language can __________ your communication skills.
A. decrease
B. travel
*C. improve
D. complicate
Giải thích: improve (cải thiện/nâng cao).
===MCQ===
21. __________ are important for maintaining the quality of education.
*A. Standards
B. Dictionaries
C. Charities
D. Agencies
Giải thích: Standards (Các tiêu chuẩn). Các tiêu chuẩn rất quan trọng để duy trì chất lượng giáo dục.
===MCQ===
22. __________ your skills can help you get a better job in the future.
*A. Improving
B. Translating
C. Traveling
D. Referring
Giải thích: Improving (Việc cải thiện). Cải thiện kỹ năng giúp có việc làm tốt hơn.
===MCQ===
23. __________ exams are often used to determine a student’s readiness for university.
*A. Entrance
B. Exchange
C. International
D. Development
Giải thích: Entrance exams (Kỳ thi đầu vào/kỳ thi tuyển sinh).
===MCQ===
24. Many people have __________ habits that affect their health.
A. challenging
*B. bad
C. excellent
D. global
Giải thích: (Lưu ý: Lựa chọn gốc B là “obesity” – bệnh béo phì, là danh từ không ghép được với “habits”. Em đã sửa thành tính từ “bad” để câu hợp lý: bad habits – thói quen xấu).
===MCQ===
25. The school __________ includes pants, a T-shirt, and a jacket.
*A. uniform
B. dictionary
C. charity
D. notebook
Giải thích: uniform (đồng phục). Đồng phục trường bao gồm quần, áo phông và áo khoác.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.