===TITLE=== UNIT 7: VOCABULARY PRACTICE 2 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
26. The ____________ to the old building was restricted to prevent damage.
A. charm
B. permission
C. occurrence
*D. access
Giải thích: access to (sự tiếp cận/lối vào). Lối vào tòa nhà cũ bị hạn chế để ngăn chặn thiệt hại. (Lưu ý: Đáp án gốc D là “location” đã được sửa thành “access” để tạo thành collocation chính xác với giới từ “to”).
===MCQ===
27. The local ____________ provides various services to help residents.
*A. community
B. coast
C. valley
D. tourist
Giải thích: community (cộng đồng). Cộng đồng địa phương cung cấp nhiều dịch vụ giúp đỡ cư dân.
===MCQ===
28. The ____________ of the ancient ruins was amazing to see.
A. national park
*B. discovery
C. charm
D. occurrence
Giải thích: discovery (việc khám phá/sự phát hiện). Việc khám phá ra tàn tích cổ đại thật tuyệt vời khi chứng kiến.
===MCQ===
29. The ____________ of the endangered species is crucial for their survival.
A. permission
*B. conservation
C. support
D. contribution
Giải thích: conservation (sự bảo tồn). Việc bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
===MCQ===
30. The scientist made a ____________ breakthrough in his research.
*A. valuable
B. wonderful
C. risk
D. peak
Giải thích: valuable (có giá trị/quý giá). Nhà khoa học đã tạo ra một bước đột phá có giá trị trong nghiên cứu của mình.
===MCQ===
31. The ____________ of the mountain range can be seen from miles away.
A. support
*B. peak
C. permission
D. occurrence
Giải thích: peak (đỉnh núi). Đỉnh của dãy núi có thể được nhìn thấy từ cách xa nhiều dặm.
===MCQ===
32. The ____________ led to the successful completion of the project.
A. disaster
*B. progress
C. failure
D. impact
Giải thích: progress (sự tiến bộ/tiến độ). Tiến độ tốt đã dẫn đến việc hoàn thành thành công dự án.
===MCQ===
33. To keep the old books safe, we need to ____________ them carefully.
A. destroy
B. explore
*C. preserve
D. promote
Giải thích: preserve (bảo quản/giữ gìn). Cần bảo quản những cuốn sách cũ cẩn thận để giữ chúng an toàn.
===MCQ===
34. The recent ____________ of the old building found interesting artifacts.
A. charm
*B. exploration
C. development
D. occurrence
Giải thích: exploration (sự khám phá/thăm dò). Cuộc thám hiểm tòa nhà cũ gần đây đã tìm thấy các hiện vật thú vị. (Lưu ý: Lựa chọn gốc B là “discovery” được điều chỉnh thành “exploration” để hợp lý hơn với hành động “found”).
===MCQ===
35. The city plans to ____________ new parks to improve the area.
A. contribute
*B. develop
C. locate
D. destroy
Giải thích: develop (phát triển/xây dựng). Thành phố lên kế hoạch phát triển các công viên mới để cải tạo khu vực.
===MCQ===
36. The hurricane caused a major ____________ in the town.
*A. disaster
B. occurrence
C. contribution
D. exploration
Giải thích: disaster (thảm họa). Trận cuồng phong đã gây ra một thảm họa lớn trong thị trấn.
===MCQ===
37. The architect’s ____________ for the new house includes eco-friendly materials.
A. management
*B. design
C. support
D. location
Giải thích: design (thiết kế/bản thiết kế). Bản thiết kế ngôi nhà mới của kiến trúc sư bao gồm các vật liệu thân thiện với môi trường.
===MCQ===
38. The ____________ of the old castle attracted many tourists.
*A. charm
B. risk
C. location
D. occurrence
Giải thích: charm (vẻ quyến rũ/sức hút). Sức hút của lâu đài cổ đã thu hút nhiều du khách.
===MCQ===
39. The community’s ____________ in the cleanup project has been very helpful.
A. encouragement
*B. involvement
C. discovery
D. protection
Giải thích: involvement (sự tham gia/sự dấn thân). Sự tham gia của cộng đồng vào dự án dọn dẹp rất hữu ích.
===MCQ===
40. The main ____________ of the project is to teach students about local history.
A. design
B. impact
*C. goal
D. charm
Giải thích: goal (mục tiêu). Mục tiêu chính của dự án là dạy cho học sinh về lịch sử địa phương.
===MCQ===
41. The national park is known for its ____________ views, including forests and lakes.
A. charming
B. risky
*C. diverse
D. coastal
Giải thích: diverse (đa dạng). Công viên quốc gia nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, bao gồm rừng và hồ.
===MCQ===
42. The city’s ____________ helps keep the parks clean and safe.
*A. support
B. charm
C. rank
D. interest
Giải thích: support (sự hỗ trợ). Sự hỗ trợ của thành phố giúp giữ cho các công viên sạch sẽ và an toàn.
===MCQ===
43. The latest ____________ on climate change explains how it affects ice caps.
*A. research
B. location
C. permission
D. valley
Giải thích: research (nghiên cứu). Nghiên cứu mới nhất về biến đổi khí hậu giải thích cách nó ảnh hưởng đến các chỏm băng.
===MCQ===
44. Good ____________ helps keep old buildings in good condition.
*A. management
B. risk
C. protection
D. occurrence
Giải thích: management (sự quản lý). Quản lý tốt giúp giữ cho các tòa nhà cũ ở trong tình trạng tốt.
===MCQ===
45. The success of the recycling program is due to the community’s ____________.
A. contribution
B. interest
C. development
*D. involvement
Giải thích: involvement (sự tham gia) hoặc contribution (sự đóng góp). Cả hai đều có lý, nhưng “involvement” nhấn mạnh sự chung tay tham gia trực tiếp của cộng đồng vào chương trình tái chế.
===MCQ===
46. To ____________ wildlife, we need to restore damaged habitats.
A. encourage
B. protect
C. manage
*D. conserve
Giải thích: conserve (bảo tồn). Để bảo tồn động vật hoang dã, chúng ta cần phục hồi môi trường sống bị hư hại.
===MCQ===
47. The city’s ____________ project aims to make public areas better.
*A. development
B. support
C. exploration
D. disaster
Giải thích: development project (dự án phát triển). Dự án phát triển của thành phố nhằm mục đích làm cho các khu vực công cộng tốt hơn.
===MCQ===
48. Studying ____________ helps us learn about ancient cultures.
*A. heritage
B. risk
C. contribution
D. occurrence
Giải thích: heritage (di sản). Nghiên cứu di sản giúp chúng ta tìm hiểu về các nền văn hóa cổ đại.
===MCQ===
49. To help endangered animals, we need to focus on their ____________.
*A. protection
B. support
C. contribution
D. exploration
Giải thích: protection (sự bảo vệ). Để giúp đỡ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, chúng ta cần tập trung vào việc bảo vệ chúng.
===MCQ===
50. The ____________ of the research was published in a prestigious journal.
*A. outcome
B. danger
C. risk
D. conflict
Giải thích: outcome (kết quả). Kết quả của nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí uy tín. Các từ khác: danger (sự nguy hiểm), risk (rủi ro), conflict (xung đột).
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.