===TITLE=== UNIT 7: VOCABULARY PRACTICE 1 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
1. The Grand Canyon is considered a famous ____________.
A. aquarium
*B. natural wonder
C. rank
D. snowfall
Giải thích: natural wonder (kỳ quan thiên nhiên). Grand Canyon (Hẻm núi Grand) được coi là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng. Các từ khác: aquarium (thủy cung), rank (thứ hạng), snowfall (trận tuyết rơi).
===MCQ===
2. Many travelers come to ____________ the beautiful landscapes of New Zealand.
A. develop
*B. explore
C. destroy
D. contribute
Giải thích: explore (khám phá/thám hiểm). Nhiều du khách đến để khám phá phong cảnh tuyệt đẹp của New Zealand. Các từ khác: develop (phát triển), destroy (phá hủy), contribute (đóng góp).
===MCQ===
3. Space ____________ has led to many advancements in technology.
*A. exploration
B. support
C. risk
D. permission
Giải thích: space exploration (công cuộc khám phá vũ trụ). Khám phá vũ trụ đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong công nghệ. Các từ khác: support (sự hỗ trợ), risk (rủi ro), permission (sự cho phép).
===MCQ===
4. The historical ____________ of the city attracts many tourists each year.
A. diversity
B. peak
*C. heritage
D. valley
Giải thích: historical heritage (di sản lịch sử). Di sản lịch sử của thành phố thu hút nhiều du khách. Các từ khác: diversity (sự đa dạng), peak (đỉnh núi), valley (thung lũng).
===MCQ===
5. The ____________ of the mountain was covered in snow.
A. charm
B. coast
*C. peak
D. access
Giải thích: peak (đỉnh núi). Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết. Các từ khác: charm (sự quyến rũ), coast (bờ biển), access (sự tiếp cận).
===MCQ===
6. They need ____________ to enter the restricted area.
A. contribution
*B. permission
C. occurrence
D. disaster
Giải thích: permission (sự cho phép/giấy phép). Họ cần sự cho phép để vào khu vực bị hạn chế. Các từ khác: contribution (sự đóng góp), occurrence (sự cố/sự kiện), disaster (thảm họa).
===MCQ===
7. The ____________ of the project is to provide clean water to rural areas.
A. risk
*B. priority
C. destination
D. support
Giải thích: priority (sự ưu tiên/mục tiêu hàng đầu). Ưu tiên của dự án là cung cấp nước sạch cho vùng nông thôn. Các từ khác: risk (rủi ro), destination (điểm đến), support (sự hỗ trợ).
===MCQ===
8. The environmentalists are working to ____________ endangered species.
A. promote
B. discover
*C. protect
D. permit
Giải thích: protect (bảo vệ). Các nhà môi trường đang làm việc để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các từ khác: promote (thúc đẩy), discover (khám phá), permit (cho phép).
===MCQ===
9. The ____________ of the research project was an unexpected discovery.
A. contribution
B. encouragement
C. protection
*D. outcome
Giải thích: outcome (kết quả). Kết quả của dự án nghiên cứu là một khám phá bất ngờ. (Lưu ý: Lựa chọn gốc “occurrence” đã được đổi thành “outcome” để câu hợp lý hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa).
===MCQ===
10. The students ____________ to the community service project over the weekend.
*A. contribute
B. participate
C. explore
D. admire
Giải thích: contribute to (đóng góp vào). Học sinh đóng góp vào dự án phục vụ cộng đồng. Nếu dùng “participate” phải đi với giới từ “in”.
===MCQ===
11. The festival was held in a ____________ park to celebrate the local culture.
*A. national
B. diverse
C. coastal
D. volcanic
Giải thích: national park (công viên quốc gia). Các từ khác: diverse (đa dạng), coastal (thuộc bờ biển), volcanic (thuộc núi lửa).
===MCQ===
12. The scientist made a ____________ discovery that could change the future.
A. wonderful
*B. valuable
C. magnificent
D. risky
Giải thích: valuable discovery (khám phá có giá trị/đáng giá). Các từ khác: wonderful (tuyệt vời), magnificent (tráng lệ), risky (rủi ro).
===MCQ===
13. They planned to ____________ the new hiking trails in the forest.
A. rank
*B. explore
C. protect
D. destroy
Giải thích: explore (khám phá). Họ lên kế hoạch khám phá các con đường mòn đi bộ mới trong rừng.
===MCQ===
14. The ____________ of the valley made it a perfect spot for hiking.
A. peak
*B. charm
C. location
D. occurrence
Giải thích: charm (sự quyến rũ/vẻ đẹp). Vẻ đẹp của thung lũng khiến nó trở thành điểm đi bộ lý tưởng. (location – vị trí cũng có thể đúng nhưng charm hợp với ngữ cảnh khen ngợi cảnh quan hơn).
===MCQ===
15. The ____________ of the environment is essential for future generations.
A. management
*B. conservation
C. encouragement
D. support
Giải thích: conservation (sự bảo tồn). Bảo tồn môi trường là điều cần thiết cho thế hệ tương lai.
===MCQ===
16. The island has a ____________ population of unique species.
A. traditional
*B. diverse
C. coastal
D. ancient
Giải thích: diverse (đa dạng). Hòn đảo có một quần thể đa dạng các loài độc đáo.
===MCQ===
17. We need to ____________ the natural resources wisely.
A. destroy
*B. manage
C. rank
D. experience
Giải thích: manage (quản lý). Chúng ta cần quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách khôn ngoan.
===MCQ===
18. The team worked ____________ to achieve their goal.
A. admiringly
*B. wonderfully
C. riskily
D. manageably
Giải thích: wonderfully (tuyệt vời/rất tốt). Đội đã làm việc rất tuyệt vời để đạt được mục tiêu.
===MCQ===
19. The ____________ of the site helped preserve its historical value.
A. support
B. charm
*C. conservation
D. discovery
Giải thích: conservation (sự bảo tồn). Việc bảo tồn khu di tích đã giúp gìn giữ giá trị lịch sử của nó.
===MCQ===
20. The ____________ of the area is a key factor in its attractiveness to visitors.
*A. location
B. risk
C. contribute
D. heritage
Giải thích: location (vị trí). Vị trí của khu vực là yếu tố chính thu hút du khách.
===MCQ===
21. The event was a great ____________ to the community’s growth.
A. discovery
*B. contribution
C. occurrence
D. disaster
Giải thích: contribution (sự đóng góp). Sự kiện này là một đóng góp lớn cho sự phát triển của cộng đồng.
===MCQ===
22. The researchers ____________ new methods for renewable energy.
*A. develop
B. rank
C. support
D. destroy
Giải thích: develop (phát triển/nghiên cứu ra). Các nhà nghiên cứu phát triển các phương pháp mới cho năng lượng tái tạo.
===MCQ===
23. ____________ is important to ensure the well-being of all community members.
A. Access
B. Occurrence
*C. Protection
D. Risk
Giải thích: Protection (sự bảo vệ). Sự bảo vệ là quan trọng để đảm bảo hạnh phúc/an toàn cho mọi thành viên trong cộng đồng.
===MCQ===
24. The ____________ of the new park will attract more visitors.
*A. design
B. contribution
C. management
D. encouragement
Giải thích: design (thiết kế). Thiết kế của công viên mới sẽ thu hút nhiều du khách hơn.
===MCQ===
25. The ____________ of the local wildlife is a top priority for the park rangers.
A. support
B. management
*C. protection
D. encouragement
Giải thích: protection (sự bảo vệ). Việc bảo vệ động vật hoang dã địa phương là ưu tiên hàng đầu của kiểm lâm.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.