===TITLE=== UNIT 5: COMMUNICATION :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 15
===PART=== 1. COMMUNICATION :: 20 :: 1
===SECTION=== Communication MCQ
===MCQ===
41.
“Have you ever taken an eco-tour?”
– “_______”
*A. Yes, I have. It was amazing.
B. No, I haven’t took it.
C. I am taking it tomorrow.
D. Yes, I do.
Giải thích: Câu hỏi Yes/No ở thì Hiện tại hoàn thành (Have you ever…). Trả lời “Yes, I have” kèm theo nhận xét cảm nghĩ. (B sai ngữ pháp vì haven’t taken).
===MCQ===
42.
“How long have you learned to ride horses?”
– “_______”
A. Since 3 years.
*B. For 3 years.
C. 3 years ago.
D. In 3 years.
Giải thích: Câu hỏi “How long” với thì Hiện tại hoàn thành cần trả lời bằng “For + khoảng thời gian” hoặc “Since + mốc thời gian”. “3 years” là khoảng thời gian nên dùng “For”.
===MCQ===
43.
“I have just twisted my ankle.”
– “_______”
A. Congratulations!
B. That’s a brilliant idea.
*C. Oh no! Does it hurt terribly?
D. Have you seen a gong show?
Giải thích: Người kia thông báo vừa bị bong gân. Phản hồi C thể hiện sự thông cảm và hỏi thăm mức độ đau (hurt terribly).
===MCQ===
44.
“Let’s explore the seabed tomorrow.”
– “_______”
A. I have never explored it.
B. It is a coral reef.
C. Yes, we have explored it.
*D. That sounds exhilarating!
Giải thích: Lời rủ rê (Let’s…). Đáp lại bằng một lời khen ngợi ý tưởng (Nghe có vẻ rất hào hứng/thú vị).
===MCQ===
45.
“Have you finished your assignment yet?”
– “_______”
*A. Yes, I have already finished it.
B. No, I have finished it.
C. Yes, I haven’t finished it yet.
D. I finish it every day.
Giải thích: Trả lời câu hỏi Yes/No thì Hiện tại hoàn thành. Đáp án A đúng ngữ pháp và logic (Vâng, tôi đã hoàn thành xong rồi).
===MCQ===
46.
“I feel embarrassed because I forgot my lines during the performance.”
– “_______”
A. It’s a local specialty.
*B. Don’t worry, you did your best.
C. You should bully them.
D. It was very unpleasant.
Giải thích: Người nói cảm thấy xấu hổ vì quên thoại. Đáp án B là lời an ủi phù hợp (Đừng lo, bạn đã làm hết sức rồi).
===MCQ===
47.
“Would you like to dance with local people?”
– “_______”
A. Yes, I have danced.
B. Since yesterday.
*C. I’d love to, it sounds fun!
D. No, I haven’t.
Giải thích: Câu mời/đề nghị lịch sự “Would you like to…”. Đáp lại đồng ý là “I’d love to”.
===MCQ===
48.
“Has she ever climbed a mountain?”
– “_______”
A. Yes, she has ever.
B. No, she has climbed.
C. She climbs every week.
*D. No, she has never climbed one.
Giải thích: Trả lời phủ định cho câu hỏi “Have/Has + ever” bằng cách dùng “never” (Không, cô ấy chưa từng leo ngọn núi nào).
===MCQ===
49.
“This campsite is completely amazing!”
– “_______”
*A. I totally agree with you.
B. I have just arrived.
C. It is an assignment.
D. I haven’t camped since 2020.
Giải thích: Phản hồi lại một lời khen/nhận định. “I totally agree with you” (Tôi hoàn toàn đồng ý).
===MCQ===
50.
“We have sailed a yacht for five hours.”
– “_______”
A. Have you sailed a yacht?
*B. You must be tired! Let’s rest.
C. I am helpless.
D. It is a prehistoric site.
Giải thích: Kể về việc đã lái thuyền buồm liên tục 5 tiếng. Phản hồi hợp lý là thể hiện sự quan tâm: “Chắc bạn mệt lắm, nghỉ ngơi thôi”.
===MCQ===
51.
“Have you seen the new tribal dance show yet?”
– “_______”
A. I see it every day.
B. Yes, I haven’t.
*C. Not yet, but I want to.
D. I saw it tomorrow.
Giải thích: Câu hỏi “yet” (chưa). Trả lời “Not yet” (Vẫn chưa, nhưng tôi rất muốn xem).
===MCQ===
52.
“My brother has just joined the army.”
– “_______”
A. He is very strict.
B. I learn by rote.
C. Have you toured a campus?
*D. Really? You must be proud of him.
Giải thích: Thông báo một tin tức quan trọng (anh trai nhập ngũ). Lời đáp thể hiện sự ngạc nhiên và khen ngợi (Bạn hẳn phải rất tự hào).
===MCQ===
53.
“What should we do for the team building activity?”
– “_______”
*A. How about putting up tents together?
B. I have never built a team.
C. It is extremely embarrassing.
D. We haven’t done it yet.
Giải thích: Hỏi xin gợi ý (What should we do…?). Trả lời bằng cấu trúc gợi ý “How about + V-ing…?” (Cùng nhau dựng lều thì sao?).
===MCQ===
54.
“Look at this yearbook! So many memories.”
– “_______”
A. I have taken photos.
*B. Yes, it’s truly unforgettable.
C. I haven’t received it.
D. It is a wildlife species.
Giải thích: Đồng tình với cảm xúc hoài niệm khi xem kỷ yếu (Đúng vậy, thật sự không thể nào quên).
===MCQ===
55.
“I have never gone snorkeling before.”
– “_______”
A. Yes, I have.
B. I went yesterday.
*C. You should try it; it’s wonderful!
D. Since I was ten.
Giải thích: Người nói chia sẻ chưa từng đi lặn ống thở. Lời đáp khuyến khích trải nghiệm (Bạn nên thử đi, tuyệt lắm đấy).
===MCQ===
56.
“Why are you so confident today?”
– “_______”
A. Because I have a terrible ankle.
B. I haven’t been confident.
C. I am helpless.
*D. Because I have prepared well for the competition.
Giải thích: Hỏi lý do (Why…). Trả lời bằng nguyên nhân hợp lý (Bởi vì tôi đã chuẩn bị tốt cho cuộc thi).
===MCQ===
57.
“Have they put up the tents yet?”
– “_______”
*A. Yes, they have already done it.
B. They put up tents.
C. No, they have.
D. Yes, they haven’t.
Giải thích: Trả lời khẳng định cho câu hỏi thì Hiện tại hoàn thành dùng “already” (Vâng, họ đã làm xong rồi).
===MCQ===
58.
“I hate learning by rote.”
– “_______”
*A. Me too. I have never liked it.
B. Me neither. It is brilliant.
C. So do I. It’s exhilarating.
D. Have you learned it?
Giải thích: Đồng tình với câu khẳng định “I hate…” dùng “Me too” (Tôi cũng ghét việc học vẹt, tôi chưa bao giờ thích nó).
===MCQ===
59.
“Do you want to see a gong show tonight?”
– “_______”
A. I have seen it.
B. No, I am strict.
*C. Sure, I have never seen one before.
D. It is a soft skill.
Giải thích: Lời mời (Do you want to…). Lời đáp đồng ý “Sure” (Chắc chắn rồi, tôi chưa từng xem trước đây).
===MCQ===
60.
“We discovered a new species of fish by chance!”
– “_______”
A. Have you discovered it?
B. It is a local specialty.
C. I haven’t explored the seabed.
*D. Wow, that is absolutely brilliant!
Giải thích: Biểu lộ sự kinh ngạc và khen ngợi trước một phát hiện tình cờ mang tính đột phá.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.