===TITLE=== UNIT 10: VOCABULARY PRACTICE 1 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
1. Venus is often called Earth’s sister planet because of their similar ____________.
A. distance
*B. size
C. color
D. shape
Giải thích: size (kích cỡ). Sao Kim (Venus) thường được gọi là hành tinh chị em của Trái Đất vì chúng có kích cỡ tương tự nhau.
===MCQ===
2. Mercury is the ____________ planet in our Solar System.
A. largest
B. second largest
*C. smallest
D. farthest
Giải thích: smallest (nhỏ nhất). Sao Thủy (Mercury) là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.
===MCQ===
3. The ____________ includes the Sun and the planets orbiting around it.
A. galaxy
*B. solar system
C. universe
D. asteroid belt
Giải thích: solar system (Hệ Mặt Trời). Hệ Mặt Trời bao gồm Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó. (Galaxy là thiên hà, Universe là vũ trụ bao la).
===MCQ===
4. ____________ is the only planet known to support life in our Solar System.
A. Mars
B. Venus
*C. Earth
D. Jupiter
Giải thích: Earth (Trái Đất). Đây là hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống.
===MCQ===
5. Astronauts travel to ____________ to conduct scientific experiments and explore the universe.
*A. outer space
B. the ocean
C. the desert
D. the mountains
Giải thích: outer space (không gian vũ trụ). Các phi hành gia (Astronauts) di chuyển ra ngoài không gian để làm thí nghiệm.
===MCQ===
6. A ____________ from NASA gave a presentation about recent space discoveries.
A. teacher
*B. scientist
C. student
D. pilot
Giải thích: scientist (nhà khoa học). Một nhà khoa học từ NASA đã thuyết trình về các khám phá không gian.
===MCQ===
7. There are eight ____________ in our Solar System.
A. moons
B. stars
C. galaxies
*D. planets
Giải thích: planets (các hành tinh). Có 8 hành tinh trong Hệ Mặt Trời của chúng ta. (Mặt Trời là “star” duy nhất trong hệ).
===MCQ===
8. Our school’s ____________ is organizing a trip to the planetarium next month.
A. sports team
B. art club
*C. science club
D. drama group
Giải thích: science club (câu lạc bộ khoa học). CLB khoa học tổ chức chuyến đi đến cung thiên văn (planetarium) là hợp lý nhất.
===MCQ===
9. ____________ is essential for life and is the most common liquid on Earth.
A. Air
*B. Water
C. Gas
D. Soil
Giải thích: Water (Nước). Nước là chất lỏng (liquid) phổ biến nhất trên Trái Đất và thiết yếu cho sự sống.
===MCQ===
10. ____________ have been exploring space for decades, learning more about the universe.
A. Animals
*B. Humans
C. Plants
D. Robots
Giải thích: Humans (Con người). Loài người đã và đang khám phá không gian trong nhiều thập kỷ. (Robots cũng được dùng nhưng con người là chủ thể chính điều khiển và “learning”).
===MCQ===
11. We must be careful not to ____________ our planet’s ecosystems through pollution.
A. create
*B. destroy
C. discover
D. measure
Giải thích: destroy (phá hủy). Chúng ta phải cẩn thận để không phá hủy hệ sinh thái do ô nhiễm.
===MCQ===
12. Reducing ____________ is crucial for protecting our environment and health.
A. noise
*B. pollution
C. light
D. temperature
Giải thích: pollution (sự ô nhiễm). Giảm ô nhiễm là điều cốt yếu để bảo vệ môi trường và sức khỏe.
===MCQ===
13. Mountains, valleys, and plains are examples of different ____________ on Earth.
A. climates
B. ecosystems
*C. landforms
D. species
Giải thích: landforms (địa hình/địa mạo). Núi, thung lũng, đồng bằng là các loại địa hình.
===MCQ===
14. Oceans, lakes, and rivers are important ____________ that support life on Earth.
A. landforms
*B. water bodies
C. forests
D. deserts
Giải thích: water bodies (các vùng nước/thủy vực). Đại dương, hồ và sông là các vùng nước.
===MCQ===
15. The Pacific Ocean is the ____________ and deepest ocean on Earth.
A. smallest
B. coldest
*C. largest
D. shallowest
Giải thích: largest (lớn nhất). Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất và sâu nhất.
===MCQ===
16. Asia is the ____________ continent on Earth, both in terms of land area and population.
A. smallest
B. second largest
*C. largest
D. most isolated
Giải thích: largest (lớn nhất). Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích và dân số.
===MCQ===
17. Clean air and water are ____________ for all living things on our planet.
A. optional
B. beneficial
*C. essential
D. harmful
Giải thích: essential (thiết yếu/cần thiết). Không khí sạch và nước là thiết yếu cho sinh vật.
===MCQ===
18. The scientists will ____________ a new satellite to study climate change.
A. invent
B. design
*C. launch
D. build
Giải thích: launch (phóng). Các nhà khoa học sẽ phóng một vệ tinh mới (satellite) để nghiên cứu.
===MCQ===
19. Many animals graze on the vast ____________ of Africa.
A. deserts
B. forests
*C. grasslands
D. mountains
Giải thích: grasslands (đồng cỏ). Động vật thường gặm cỏ (graze) trên những đồng cỏ rộng lớn ở châu Phi.
===MCQ===
20. Lions are at the top of the ____________ in their ecosystem.
*A. food chain
B. food pyramid
C. habitat
D. ecosystem
Giải thích: food chain (chuỗi thức ăn). Sư tử ở trên cùng của chuỗi thức ăn.
===MCQ===
21. ____________ protect endangered species and their habitats.
A. Zoos
*B. Nature reserves
C. Museums
D. Cities
Giải thích: Nature reserves (Các khu bảo tồn thiên nhiên). Chức năng chính của chúng là bảo vệ các loài hoang dã.
===MCQ===
22. The ____________ of the Earth are experiencing rapid ice melting due to global warming.
A. mountains
*B. poles
C. deserts
D. forests
Giải thích: poles (các cực – cực Bắc và cực Nam). Các cực của Trái Đất đang bị băng tan nhanh chóng.
===MCQ===
23. Maintaining ____________ is crucial for a healthy planet.
A. weather
*B. ecological balance
C. population
D. temperature
Giải thích: ecological balance (sự cân bằng sinh thái). Duy trì sự cân bằng sinh thái là rất quan trọng.
===MCQ===
24. ____________ is causing sea levels to rise around the world.
A. Ocean currents
*B. Global warming
C. Earthquakes
D. Volcanic eruptions
Giải thích: Global warming (Sự nóng lên toàn cầu). Đây là nguyên nhân khiến mực nước biển dâng cao.
===MCQ===
25. ____________ affects weather patterns and ecosystems worldwide.
A. Air pressure
*B. Climate change
C. Ocean currents
D. Tides
Giải thích: Climate change (Biến đổi khí hậu). Sự biến đổi này ảnh hưởng đến kiểu thời tiết và hệ sinh thái trên toàn thế giới.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.