===TITLE=== RELATIVE CLAUSES :: SET 1 :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 20
===PART=== 1. GRAMMAR :: 20 :: 20
===SECTION=== Relative Clauses MCQ
===MCQ===
1. This is the city ______ she grew up.
A. that
*B. where
C. which
D. whose
Giải thích: “City” là nơi chốn, và trong mệnh đề phụ “she grew up” thiếu trạng ngữ chỉ nơi chốn, nên dùng **where** (= in which). “That/which” cần đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng ở đây không phù hợp. “Whose” chỉ sở hữu.
===MCQ===
2. Is there a reason ______ she didn’t attend the meeting?
*A. why
B. who
C. which
D. that
Giải thích: Sau “reason”, quan hệ từ tự nhiên nhất là **why**. “Reason why…” là cấu trúc rất phổ biến. “That” đôi khi có thể gặp trong văn phong khác, nhưng trong bài trắc nghiệm chuẩn, **why** là đáp án đúng nhất.
===MCQ===
3. Hue, ______ he visited last summer, is known for its historical sites.
A. where
B. whose
*C. which
D. that
Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, có dấu phẩy, nên không dùng “that”. “Hue” là địa danh/vật, làm tân ngữ của “visited”, nên dùng **which**.
===MCQ===
4. Do you know the person ______ wallet was found in the park?
A. who
*B. whose
C. which
D. whom
Giải thích: Cần đại từ quan hệ chỉ sở hữu cho “wallet” của “the person”, nên dùng **whose** = người mà cái ví của người đó…
===MCQ===
5. This is the place ______ we had our honeymoon.
*A. where
B. which
C. who
D. that
Giải thích: “Place” là nơi chốn; trong mệnh đề phụ cần trạng ngữ nơi chốn, nên dùng **where** (= at which).
===MCQ===
6. We saw the girl ______ you talked to yesterday.
A. which
*B. whom
C. when
D. whose
Giải thích: “The girl” chỉ người và là tân ngữ của giới từ “to” trong cụm “talked to”, nên dùng **whom**. Trong văn nói có thể lược bỏ, nhưng ở bài ngữ pháp chuẩn thì “whom” là đáp án đúng nhất.
===MCQ===
7. She talked about the books and the authors ______ interested her.
A. who
*B. that
C. which
D. whom
Giải thích: Khi antecedents gồm cả người và vật (“books and authors”), đại từ quan hệ thích hợp nhất là **that**. “Which” chỉ vật, “who/whom” chỉ người.
===MCQ===
8. The knife ______ we cut meat is very sharp.
A. with that
B. which
*C. with which
D. that
Giải thích: Động từ “cut” đi với giới từ/công cụ “with”. Câu đầy đủ là “The knife **with which** we cut meat…”. Nếu dùng “which/that” đơn lẻ thì phải có “with” ở cuối câu.
===MCQ===
9. Do you know the person ______ phone number was on the contact list?
*A. whose
B. who
C. which
D. whom
Giải thích: Cần quan hệ sở hữu: “the person whose phone number…”.
===MCQ===
10. The year ______ he died was full of natural disasters.
*A. in which
B. which
C. on which
D. where
Giải thích: Với “year”, giới từ phù hợp là **in**: “in the year”. Vì vậy dùng **in which**. “Where” chỉ nơi chốn; “which” đơn lẻ không đúng vì còn thiếu giới từ.
===MCQ===
11. She finally met the scientist ______ research has revolutionized modern medicine.
A. that
*B. whose
C. who
D. which
Giải thích: “Research” thuộc về “the scientist”, nên cần đại từ chỉ sở hữu **whose**.
===MCQ===
12. Is that the restaurant ______ serves the famous seafood pasta?
A. where
*B. which
C. who
D. what
Giải thích: “Restaurant” là vật/nơi và là chủ ngữ của động từ “serves”, nên dùng **which**. “Where” không làm chủ ngữ. “What” không dùng làm đại từ quan hệ trong cấu trúc này.
===MCQ===
13. She listed three reasons ______ people get into debt.
A. what
*B. why
C. when
D. which
Giải thích: Sau “reasons”, dùng **why** là tự nhiên và chuẩn nhất: reasons why…
===MCQ===
14. The parcel arrived in the post at 11 a.m, ______ I was still at work.
A. who
B. that
C. which
*D. when
Giải thích: Câu cần một từ nối chỉ thời gian tương ứng với “at 11 a.m.”, nên dùng **when**. “Which” không diễn đạt quan hệ thời gian ở đây.
===MCQ===
15. John won $20,000, half of ______ he gave to his parents.
A. it
B. whom
*C. which
D. that
Giải thích: Sau lượng từ/cụm như “half of”, trong mệnh đề quan hệ không xác định, dùng **which** để thay cho toàn bộ số tiền. “That” không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.
===MCQ===
16. The floor ______ I am living is not in very good condition.
*A. on which
B. on
C. at
D. for
Giải thích: Câu đầy đủ là “I am living **on** the floor.” Khi đưa lên trước đại từ quan hệ, ta có **on which**.
===MCQ===
17. The athlete ______ celebrated with her team.
A. breaking the world record
B. broke the world record
*C. who broke the world record
D. whom broke the world record
Giải thích: Cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the athlete”. “Who” làm chủ ngữ của “broke”, nên **who broke the world record** là đúng. “Whom” không làm chủ ngữ.
===MCQ===
18. The mountain ______ they climbed is the tallest in the region.
*A. which
B. to where
C. to that
D. on which
Giải thích: “They climbed the mountain” → “the mountain” là tân ngữ trực tiếp của “climbed”, nên dùng **which**. Không cần giới từ.
===MCQ===
19. She told me she didn’t have any money, ______ was a pity.
*A. which
B. that
C. this
D. it
Giải thích: “Which” ở đây thay cho cả mệnh đề đứng trước (“she didn’t have any money”). Đây là cách dùng rất phổ biến trong mệnh đề quan hệ không xác định.
===MCQ===
20. That bar on Milton Street, ______ by the way is very nice, is owned by Trevor’s brother.
A. where
*B. which
C. that
D. on which
Giải thích: Cụm chen ngang “which, by the way, …” là mệnh đề không xác định. “That” không dùng sau dấu phẩy.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.