===TITLE=== MODAL VERBS :: SET 2 :: 15 QUESTIONS
===TIMER=== 15
===PART=== 1. GRAMMAR :: 15 :: 15
===SECTION=== Modal Verbs MCQ
===MCQ===
1. ______ you help me with my homework?
A. Have to
B. Should
*C. Could
D. Need
Giải thích: Câu gốc trong ảnh có lựa chọn chưa tự nhiên. Khi nhờ ai giúp đỡ một cách lịch sự, “Could you…?” là phù hợp nhất.
– C đúng
– A, B, D không dùng như lời nhờ lịch sự ở đây
===MCQ===
2. Harry’s been driving all day – he ______ be tired.
A. might
*B. must
C. should
D. have to
Giải thích: “Must” dùng để suy luận chắc chắn dựa trên dấu hiệu rõ ràng. Lái xe cả ngày thì chắc hẳn anh ấy mệt.
– B đúng
– A kém chắc chắn hơn
– C = nên
– D sai cấu trúc
===MCQ===
3. Children ______ play in the kitchen because they ______ hurt themselves.
A. should / can
*B. shouldn’t / can
C. mustn’t / can
D. mustn’t / may
Giải thích: Câu này thiên về lời khuyên an toàn hơn là lệnh cấm tuyệt đối, nên “shouldn’t” tự nhiên hơn. “Can hurt themselves” diễn tả khả năng có thể bị thương.
– B đúng
– C cũng gần nghĩa nhưng mạnh hơn mức cần thiết
– D dùng “may” yếu hơn “can” trong ngữ cảnh nguy hiểm thực tế
– A sai vì vế đầu phải phủ định
===MCQ===
4. Why is that man looking around like that? He ______ be lost.
A. must
*B. could
C. should
D. can
Giải thích: Người nói chỉ phỏng đoán dựa trên quan sát, chưa chắc chắn hoàn toàn, nên “could” phù hợp hơn “must”.
– B đúng
– A quá chắc
– C = nên
– D không dùng kiểu này để suy đoán
===MCQ===
5. $70 for two ice-creams! That’s crazy! This bill ______ be right!
A. can
B. could
*C. can’t
D. couldn’t
Giải thích: “Can’t” dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn không đúng ở hiện tại.
– C đúng
– D có thể dùng trong vài trường hợp nhưng “can’t be right” là cách tự nhiên nhất
===MCQ===
6. You look exhausted. You ______ stay up so late.
A. can’t
*B. shouldn’t
C. mustn’t
D. may not
Giải thích: Đây là lời khuyên, nên dùng “shouldn’t”.
– B đúng
– C = cấm, không tự nhiên
– A, D không phù hợp về nghĩa
===MCQ===
7. Where is Linda? She has never been late for work. She ______ have missed the bus.
A. must
B. should
*C. can’t
D. doesn’t have to
Giải thích: Câu gốc trong ảnh bị thiếu “have”. Với suy đoán phủ định về quá khứ, dùng **can’t have + V3**. Vì Linda chưa từng đi làm muộn, nên người nói suy luận rằng cô ấy không thể đã lỡ xe buýt được.
– C đúng
– A phải là “must have” nếu suy đoán chắc chắn khẳng định
– B, D sai nghĩa
===MCQ===
8. You ______ apply for the job before the deadline passes.
*A. must
B. will
C. would
D. may
Giải thích: Đây là sự cần thiết/bắt buộc để không lỡ hạn nộp, nên “must” phù hợp nhất.
– A đúng
– B, C sai chức năng
– D quá yếu
===MCQ===
9. We ______ leave early if we want to avoid the traffic.
A. will
B. could
C. must
*D. should
Giải thích: Đây là lời khuyên hợp lý để tránh tắc đường, nên dùng “should”.
– D đúng
– C quá mạnh
– A, B không phù hợp bằng
===MCQ===
10. ______ you give me a hand?
*A. Will
B. Should
C. Need
D. May
Giải thích: “Will you give me a hand?” là cách nhờ giúp đỡ khá tự nhiên.
– A đúng
– B, C, D không phù hợp bằng trong ngữ cảnh này
===MCQ===
11. What you ______ is a nice hot bowl of soup. It’s so cold outside.
A. will
*B. need
C. must
D. have to
Giải thích: “What you need is…” là cấu trúc tự nhiên và đúng.
– B đúng
– A, C, D sai ngữ pháp trong mệnh đề danh từ này
===MCQ===
12. Liam ______ be very tall to play basketball. Everyone in the team is over 180 centimeters.
A. may
B. has to
C. should
*D. must
Giải thích: Dựa trên thực tế “mọi người trong đội đều trên 180 cm”, người nói suy luận Liam chắc hẳn phải rất cao.
– D đúng
– B = bắt buộc, nhưng ở đây là suy luận
– A, C không đúng sắc thái
===MCQ===
13. I ______ speak French fluently when I was younger.
*A. could
B. can
C. would
D. had to
Giải thích: “Could” diễn tả khả năng trong quá khứ.
– A đúng
– B hiện tại
– C không dùng cho khả năng chung
– D = phải
===MCQ===
14. ______ I open the window? It’s stuffy here.
A. Need
*B. Shall
C. Will
D. Would
Giải thích: “Shall I…?” dùng để xin phép hoặc đề nghị làm gì cho người khác/cho tình huống hiện tại.
– B đúng
===MCQ===
15. Medicine ______ be free to every citizen.
A. can
B. must
*C. ought to
D. need
Giải thích: Câu này diễn tả quan điểm đạo đức/xã hội: thuốc men nên được miễn phí cho mọi công dân. “Ought to” rất hợp với sắc thái khuyên nên / điều đúng đắn.
– C đúng
– B quá mạnh thành bắt buộc tuyệt đối
– A, D không hợp nghĩa
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.