===TITLE=== CONJUNCTIONS :: SET 1 :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 20
===PART=== 1. GRAMMAR :: 20 :: 20
===SECTION=== Conjunctions MCQ
===MCQ===
1. English is not only spoken in the United States ______ it is also the primary language of business and diplomacy.
*A. but
B. and
C. so
D. because
Giải thích: Cấu trúc cố định là **not only … but also …**.
– A. **but**: đúng, tạo thành cấu trúc song hành “not only … but (also) …”
– B. and: có thể nối ý, nhưng không đi với “not only” theo mẫu chuẩn này
– C. so: chỉ kết quả, không phù hợp
– D. because: chỉ nguyên nhân, không phù hợp
===MCQ===
2. Deforestation continues to be a major issue ______ it leads to loss of biodiversity.
A. although
B. due to
C. however
*D. because
Giải thích: Vế sau giải thích nguyên nhân tại sao nạn phá rừng là một vấn đề lớn.
– A. although: chỉ sự tương phản, sai nghĩa
– B. due to: theo sau bởi danh từ/cụm danh từ, không theo sau mệnh đề hoàn chỉnh
– C. however: chỉ sự đối lập, không đúng quan hệ nghĩa
– D. **because**: đúng, nối nguyên nhân với kết quả
===MCQ===
3. Some people really enjoy mountain climbing; ______, others are afraid of heights.
A. while
B. but
*C. however
D. in spite of
Giải thích: Có dấu chấm phẩy trước chỗ trống, nên liên từ/phó từ nối phù hợp nhất là **however**.
– A. while: thường nối trực tiếp hai mệnh đề trong cùng câu, không đứng sau dấu chấm phẩy theo kiểu này tốt bằng however
– B. but: thường không dùng sau dấu chấm phẩy như vậy trong dạng bài chuẩn
– C. **however**: đúng, diễn tả sự tương phản rõ ràng
– D. in spite of: theo sau bởi danh từ/cụm danh từ, không theo sau mệnh đề hoàn chỉnh
===MCQ===
4. My family really loves Vietnamese food, ______ we order it twice a week.
A. or
*B. so
C. but
D. nor
Giải thích: Vế sau là kết quả của vế trước.
– A. or: chỉ lựa chọn
– B. **so**: đúng, mang nghĩa “vì vậy”
– C. but: chỉ đối lập
– D. nor: dùng trong cấu trúc phủ định
===MCQ===
5. She really wanted to apply for the manager position ______ she lacked the required experience.
A. so
*B. but
C. and
D. or
Giải thích: Hai vế mang ý đối lập: muốn ứng tuyển nhưng lại thiếu kinh nghiệm.
– A. so: chỉ kết quả
– B. **but**: đúng, chỉ sự tương phản
– C. and: chỉ thêm thông tin, không thể hiện đối lập
– D. or: chỉ lựa chọn
===MCQ===
6. ______ extremely bad weather in the mountains, we’re no longer considering our skiing trip.
*A. Due to
B. Because
C. Since
D. Although
Giải thích: Sau chỗ trống là cụm danh từ “extremely bad weather…”, nên cần một cụm giới từ.
– A. **Due to**: đúng, theo sau bởi danh từ/cụm danh từ
– B. Because: phải đi với mệnh đề hoàn chỉnh
– C. Since: cũng thường đi với mệnh đề
– D. Although: chỉ tương phản, lại cần mệnh đề
===MCQ===
7. The store will remain open ______ midnight for the holiday sale.
A. before
*B. until
C. despite
D. so
Giải thích: “Open until midnight” là cụm tự nhiên, nghĩa là mở cửa cho đến nửa đêm.
– A. before: trước
– B. **until**: đúng
– C. despite: mặc dù, không phù hợp
– D. so: vì vậy
===MCQ===
8. ______ I enjoy baking desserts, I rarely have time to do it during the week.
A. While
B. Despite
C. Because
*D. Although
Giải thích: Câu cần sự tương phản: thích làm bánh nhưng hiếm có thời gian.
– A. While: cũng có thể mang nghĩa tương phản, nhưng trong bài chuẩn **although** rõ nghĩa hơn
– B. Despite: phải đi với danh từ/cụm danh từ
– C. Because: chỉ nguyên nhân, sai nghĩa
– D. **Although**: đúng
===MCQ===
9. After his grandfather passed away, he rarely smiled ______ laughed.
A. but
B. for
*C. or
D. and
Giải thích: Trong câu phủ định hoặc mang nghĩa phủ định như “rarely”, ta thường dùng **or** để nối hai động từ/song song. Mình đã sửa nhẹ nghĩa câu để tự nhiên hơn.
– A. but: đối lập
– B. for: hiếm dùng như liên từ theo nghĩa này
– C. **or**: đúng
– D. and: không tự nhiên bằng trong cấu trúc mang nghĩa phủ định
===MCQ===
10. ______ many local artisans use traditional techniques, others incorporate modern methods.
A. Although
B. Since
C. Because
*D. While
Giải thích: Câu so sánh/đối chiếu hai nhóm người, nên **while** phù hợp nhất.
– A. Although: cũng chỉ tương phản, nhưng “while” tự nhiên hơn trong kiểu đối chiếu hai nhóm
– B. Since: vì
– C. Because: vì
– D. **While**: đúng
===MCQ===
11. I will ask Rachel to run the office while I’m gone ______ you come back.
*A. until
B. since
C. although
D. therefore
Giải thích: Nghĩa là Rachel sẽ quản lý văn phòng cho đến khi bạn quay lại.
– A. **until**: đúng
– B. since: từ khi / bởi vì
– C. although: mặc dù
– D. therefore: vì vậy
===MCQ===
12. ______ public transportation systems in cities have improved, congestion remains a significant issue.
A. When
*B. Even though
C. Since
D. Due to
Giải thích: Hai vế mang nghĩa tương phản: hệ thống giao thông đã cải thiện nhưng tắc nghẽn vẫn lớn.
– A. When: khi
– B. **Even though**: đúng, nhấn mạnh sự tương phản
– C. Since: bởi vì / từ khi
– D. Due to: theo sau danh từ, không phải mệnh đề
===MCQ===
13. We informed Mrs. Hoa early, ______ she may decide what to wear.
*A. so
B. but
C. therefore
D. moreover
Giải thích: Mình đã sửa câu gốc để tự nhiên và đúng nghĩa hơn. Vế sau là kết quả/mục đích thực tế của việc báo sớm.
– A. **so**: đúng, nối nguyên nhân – kết quả
– B. but: đối lập
– C. therefore: thường đứng đầu mệnh đề độc lập sau dấu chấm phẩy/chấm
– D. moreover: thêm thông tin, không phải kết quả
===MCQ===
14. I will wait for Lan here ______ it stops raining.
A. for
B. since
C. by
*D. until
Giải thích: “Wait until…” = chờ cho đến khi.
– D đúng
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
===MCQ===
15. ______ cities are crowded, many people prefer to live there because they can access convenient public amenities.
*A. Because
B. Only if
C. Even if
D. Unless
Giải thích: Vế đầu nêu lý do/hoàn cảnh được thừa nhận. Trong số các đáp án, **because** là hợp logic nhất với nội dung câu.
– A. **Because**: đúng
– B. Only if: chỉ nếu
– C. Even if: ngay cả khi
– D. Unless: trừ khi
===MCQ===
16. He managed to finish the marathon ______ having twisted his ankle halfway through the race.
*A. despite
B. although
C. in spite
D. though
Giải thích: Sau chỗ trống là cụm V-ing “having twisted…”, nên cần giới từ chỉ nhượng bộ.
– A. **despite**: đúng
– B. although / D. though: phải đi với mệnh đề hoàn chỉnh
– C. in spite: phải là **in spite of**
===MCQ===
17. Tom wanted to go to the beach ______ his friends preferred to stay home ______ watch movies.
A. and / and
*B. but / and
C. so / but
D. because / but
Giải thích:
– “Tom wanted…” đối lập với “his friends preferred…” nên dùng **but**
– “stay home and watch movies” là hai hành động song song, nên dùng **and**
=> B đúng.
===MCQ===
18. She turned off the lights ______ she could save electricity.
A. in order to
B. in addition
*C. so that
D. as long as
Giải thích: Sau chỗ trống là mệnh đề “she could save…”, nên phải dùng liên từ chỉ mục đích.
– A. in order to: theo sau bởi động từ nguyên mẫu, không phải mệnh đề
– B. in addition: ngoài ra
– C. **so that**: đúng
– D. as long as: miễn là
===MCQ===
19. They planned to travel next week; ______, they might have to postpone their trip.
A. therefore
B. as a result
*C. however
D. as soon as
Giải thích: Hai vế mang tính đối lập: đã lên kế hoạch đi nhưng có thể phải hoãn.
– A, B: chỉ kết quả, không đúng
– C. **however**: đúng
– D: chỉ thời gian
===MCQ===
20. We couldn’t play soccer outside in this weather condition. ______, we can play board games inside.
*A. Instead
B. Unless
C. In case
D. Only if
Giải thích: “Instead” nghĩa là “thay vào đó”, rất phù hợp khi chuyển sang một lựa chọn khác.
– A. **Instead**: đúng
– B, C, D không phù hợp nghĩa câu
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.