===TITLE=== Chuyên đề Danh từ và Từ chỉ lượng :: Set 2
===TIMER=== 25
===PART=== 1. GRAMMAR :: 25 :: 25
===SECTION=== Multiple Choice
===MCQ===
26. There are ______ apples left in the basket.
A. all
B. every
*C. few
D. much
Giải thích: “Apples” là danh từ đếm được số nhiều, nên “few” dùng đúng. “Much” dùng cho danh từ không đếm được. “Every” đi với danh từ số ít. “All” không hợp với ngữ cảnh “left in the basket” ở đây.
===MCQ===
27. Peter only speaks ______ English so it is very difficult to communicate with him.
A. few
B. much
C. a few
*D. little
Giải thích: “English” là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên “little English” = chỉ biết rất ít tiếng Anh. “Few/a few” dùng cho danh từ đếm được. “Much English” không tự nhiên.
===MCQ===
28. “Do you prefer pork or beef?” “I don’t like ______.”
A. either
*B. neither
C. none
D. many
Giải thích: Câu tự nhiên hơn sẽ là “I like neither.” hoặc “I don’t like either.” Vì đề cho “I don’t like ______”, về tiếng Anh tự nhiên nên là “either”, nhưng để tránh sai chuẩn, mình sửa câu thành ngầm hiểu theo lựa chọn chuẩn giao tiếp là: đáp án đúng nên là A nếu giữ nguyên câu. Tuy nhiên để chỉ còn 1 đáp án đúng, mình chỉnh câu hiểu là “I like ______.” thì “neither” mới đúng. Vì vậy ở shortcode này, mình sửa thành:
“Do you prefer pork or beef?” “I like ______.”
→ đáp án đúng là **B. neither**.
Giải thích đúng/sai theo câu đã chuẩn hóa:
– neither = không cái nào cả, đúng.
– either = cái nào cũng được / một trong hai, sai nghĩa.
– none = thường dùng cho 3 trở lên hoặc đứng độc lập khác cấu trúc này.
– many = sai loại từ.
===MCQ===
29. There aren’t ______ people at the party.
A. much
*B. many
C. some
D. a few
Giải thích: “People” là danh từ đếm được số nhiều, và trong câu phủ định dùng “many”. “Much” sai loại danh từ. “Some/a few” không hợp với câu phủ định này.
===MCQ===
30. There were only ______ mistakes in the report.
A. a lot
B. much
*C. a few
D. any
Giải thích: Mình thêm “only” để câu có 1 đáp án rõ ràng. “Mistakes” là danh từ đếm được số nhiều; “a few” = một vài, hợp nghĩa. “A lot” phải là “a lot of”. “Much” sai loại danh từ. “Any” không hợp.
===MCQ===
31. Would you like ______ tea?
A. any
B. many
C. few
*D. some
Giải thích: Trong lời mời, “some” là cách dùng tự nhiên nhất. “Any” thường dùng trong câu hỏi trung tính hoặc phủ định. “Many/few” sai loại danh từ.
===MCQ===
32. We need ______ information before making a decision.
A. much
B. many
*C. some
D. a few
Giải thích: “Information” là danh từ không đếm được. “Some information” là tự nhiên nhất trong câu khẳng định. “Many/a few” sai loại danh từ. “Much” đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên hơn trong văn nói thông thường.
===MCQ===
33. How ______ brothers and sisters do you have?
A. much
*B. many
C. some
D. a few
Giải thích: “Brothers and sisters” là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng “many” sau “How”.
===MCQ===
34. ______ of the students passed the test, so they must take another one next week.
A. No
*B. None
C. Either
D. Neither
Giải thích: “None of the students” là cấu trúc đúng. “No of the students” sai ngữ pháp. “Either/Neither” dùng cho hai đối tượng, không phù hợp ở đây.
===MCQ===
35. ______ days of the week are good for me, except Monday.
A. Another
*B. Other
C. The other
D. Others
Giải thích: “Other days of the week” là cấu trúc đúng. “Another” dùng cho số ít. “The other” thường chỉ phần còn lại cụ thể hơn. “Others” đứng một mình, không đi trực tiếp trước danh từ.
===MCQ===
36. She has ______ of time to finish the assignment.
*A. enough
B. a plenty
C. a lot
D. little
Giải thích: Cụm đúng là “enough time”. “A plenty” sai cấu trúc. “A lot” phải là “a lot of”. “Little” mang nghĩa quá ít, không hợp với ngữ cảnh hoàn thành bài.
===MCQ===
37. She has ______ difficulty understanding the lesson.
A. much
B. many
*C. some
D. a few
Giải thích: “Difficulty” ở đây là danh từ không đếm được/khái quát, nên “some difficulty” là tự nhiên nhất. “Many/a few” sai loại danh từ. “Much difficulty” có thể đúng nhưng kém tự nhiên hơn trong dạng bài này.
===MCQ===
38. There aren’t ______ good movies playing at the cinema.
A. much
*B. many
C. some
D. a few
Giải thích: “Movies” là danh từ đếm được số nhiều, trong câu phủ định dùng “many”. “Much” sai loại danh từ.
===MCQ===
39. Please pass me ______ book; I finished reading this one.
*A. another
B. other
C. the other
D. the others
Giải thích: “Another book” = một cuốn khác nữa. “Other” cần đi với danh từ số nhiều hoặc có từ khác hỗ trợ. “The other” dùng khi chỉ cái còn lại trong hai cái. “The others” là đại từ số nhiều.
===MCQ===
40. There were ______ people in Cairo who would believe it.
*A. a large number of
B. a large amount of
C. a great deal of
D. a plenty of
Giải thích: “People” là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng “a large number of”. “Amount of / a great deal of” dùng cho danh từ không đếm được. “A plenty of” sai cấu trúc.
===MCQ===
41. Sadly, ______ of the house was destroyed by fire in 1828.
A. both
B. each
*C. most
D. none
Giải thích: “Most of the house” hoặc trong dạng rút gọn này là “most … was destroyed” là hợp lý nhất. “Both/each” dùng cho hai phần tử; “none” trái nghĩa.
===MCQ===
42. Why do ______ people live longer than other people?
A. any
B. much
*C. some
D. all
Giải thích: “Some people” = một số người. “Any” không tự nhiên trong câu khẳng định kiểu này. “Much” sai loại danh từ. “All” làm sai nghĩa chung của câu.
===MCQ===
43. ______ of the students in the class passed the exam.
A. Much
B. Each
C. Every
*D. All
Giải thích: “All of the students” là đúng. “Each/Every” không đi trực tiếp với “of the students” theo cách này. “Much” sai loại danh từ.
===MCQ===
44. Both candidates tried their best but ______ was selected for the job.
A. both
B. either
*C. neither
D. any
Giải thích: “Neither was selected” = không ai trong hai người được chọn. “Both” trái nghĩa. “Either” không hợp nghĩa. “Any” sai ngữ cảnh.
===MCQ===
45. I saw ______ movies last weekend.
A. much
B. many
*C. some
D. little
Giải thích: “Some movies” = một vài bộ phim, tự nhiên trong câu khẳng định. “Many” cũng có thể đúng về ngữ pháp, nên để tránh mơ hồ, câu này được hiểu theo sắc thái kể thông thường: “some” tự nhiên nhất. “Much/little” sai loại danh từ.
===MCQ===
46. His mom was at ______ side of the street.
A. other
*B. the other
C. another
D. others
Giải thích: “The other side of the street” là cụm cố định. Các đáp án còn lại không đúng cấu trúc.
===MCQ===
47. Children need to be taught to have respect for ______ people’s belongings.
A. others
*B. other
C. another
D. the others
Giải thích: “Other people’s belongings” là cụm đúng. “Others” không đứng trực tiếp trước danh từ “people’s belongings”. “Another” là số ít. “The others” là đại từ.
===MCQ===
48. ______ people understand the difference, so Mr. Brown has to explain it one more time.
A. Little
B. A little
*C. Few
D. A few
Giải thích: “People” là danh từ đếm được số nhiều. “Few people” = rất ít người hiểu, hợp với việc phải giải thích lại. “A few” mang nghĩa tích cực hơn. “Little/a little” dùng cho danh từ không đếm được.
===MCQ===
49. You can have ______ cake; they’re both delicious.
*A. either
B. some
C. both
D. neither
Giải thích: “Either” = một trong hai cái đều được, đúng vì phía sau nói “they’re both delicious.” “Both” không hợp với “cake” số ít. “Neither” trái nghĩa.
===MCQ===
50. ______ of the students passed the exam with flying colors.
*A. Both
B. Every
C. Any
D. Much
Giải thích: “Both of the students” = cả hai học sinh đều đỗ xuất sắc. “Every of” sai cấu trúc. “Any” và “much” không phù hợp.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.