===TITLE=== Chuyên đề Danh từ và Từ chỉ lượng :: Set 1
===TIMER=== 25
===PART=== 1. GRAMMAR :: 25 :: 25
===SECTION=== Multiple Choice
===MCQ===
1. How ______ money do you have in your wallet?
A. many
*B. much
C. some
D. a lot of
Giải thích: “Money” là danh từ không đếm được nên phải dùng “much” trong câu hỏi. “Many” dùng cho danh từ đếm được số nhiều. “Some” và “a lot of” không đứng sau “How” trong cấu trúc này.
===MCQ===
2. She needs to buy ______ bread from the bakery.
*A. some
B. much
C. many
D. few
Giải thích: “Bread” là danh từ không đếm được nên dùng “some” trong câu khẳng định. “Much” ít tự nhiên trong câu khẳng định thường ngày. “Many” và “few” dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
===MCQ===
3. There’s not ______ time left.
*A. much
B. many
C. some
D. a lot of
Giải thích: “Time” là danh từ không đếm được, và trong câu phủ định ta thường dùng “much”. “Many” sai loại danh từ. “Some” không phù hợp trong phủ định này. “A lot of” có thể dùng, nhưng với cấu trúc gốc “There’s not ___ time left”, đáp án chuẩn nhất là “much”.
===MCQ===
4. He is so thirsty but there isn’t ______ water in the house.
A. some
B. many
C. much
*D. any
Giải thích: Với câu phủ định “there isn’t…”, từ tự nhiên và chuẩn nhất là “any”. “Water” là danh từ không đếm được nên “many” sai. “Much” có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh, nhưng “there isn’t any water” là mẫu chuẩn nhất.
===MCQ===
5. She has ______ friends in her new school. Sometimes she feels so lonely.
*A. few
B. a few
C. little
D. a little
Giải thích: “Friends” là danh từ đếm được số nhiều. “Few” mang nghĩa phủ định: rất ít, hầu như không có, nên hợp với việc cô ấy thấy cô đơn. “A few” mang nghĩa tích cực hơn: có một vài. “Little/a little” dùng cho danh từ không đếm được.
===MCQ===
6. Mr. Black has been a client of this company for ______ years.
A. little
B. much
*C. many
D. some
Giải thích: “Years” là danh từ đếm được số nhiều nên “many years” là đúng và tự nhiên nhất. “Little” và “much” dùng cho danh từ không đếm được. “Some years” có thể tồn tại, nhưng “for many years” là đáp án chuẩn nhất trong bài này.
===MCQ===
7. ______ people know the answer to that question.
A. Much
*B. Many
C. Little
D. Any
Giải thích: “People” là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng “many”. “Much” và “little” dùng với danh từ không đếm được. “Any” không phù hợp trong câu khẳng định này.
===MCQ===
8. The children never eat ______, but they seem healthy.
A. few
B. any
C. some
*D. much
Giải thích: Ở đây hiểu ngầm là “much food”. “Much” dùng cho danh từ không đếm được bị lược đi. “Few” dùng cho danh từ đếm được. “Any” và “some” không hợp nghĩa trong câu này.
===MCQ===
9. “Is there ______ more soup?” – “No, I’m afraid there isn’t.”
*A. any
B. some
C. many
D. little
Giải thích: Trong câu hỏi và phủ định với danh từ không đếm được như “soup”, “any” là lựa chọn chuẩn. “Many” sai loại danh từ. “Some” có thể dùng trong lời mời/đề nghị, nhưng ở đây câu hỏi trung tính hơn nên “any” đúng nhất.
===MCQ===
10. She was my ______ sister and I took care of her.
A. many
B. much
*C. little
D. any
Giải thích: “Little sister” là cụm cố định nghĩa là em gái. Các đáp án còn lại không thể đứng trước “sister” trong nghĩa này.
===MCQ===
11. This is a very difficult piece of music to play – it requires ______ concentration.
A. much
B. a lot
*C. lots of
D. many
Giải thích: “Concentration” là danh từ không đếm được. “Lots of concentration” là tự nhiên và đúng. “A lot” không đứng trực tiếp trước danh từ nếu không có “of”. “Many” sai loại danh từ. “Much concentration” đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này, nên mình chỉnh để đáp án duy nhất rõ ràng là C.
===MCQ===
12. I don’t have ______ friends who live abroad.
A. much
*B. any
C. some
D. a lot
Giải thích: Trong câu phủ định, “any” là lựa chọn chuẩn nhất với “friends”. “Much” sai loại danh từ. “Some” thường dùng trong câu khẳng định. “A lot” phải là “a lot of”.
===MCQ===
13. There isn’t ______ paint left, so we need to buy some more.
A. some
B. little
C. many
*D. any
Giải thích: “Paint” là danh từ không đếm được, trong câu phủ định ta dùng “any”. “Many” sai loại danh từ. “Little” dễ gây mơ hồ vì có thể hiểu là “còn ít”, nên mình giữ cấu trúc rõ nhất với “any”.
===MCQ===
14. We have ______ time before the movie starts, let’s grab popcorn.
A. few
B. a few
C. little
*D. a little
Giải thích: “Time” là danh từ không đếm được. “A little” = còn một ít, đủ để làm gì đó, nên hợp với ý đi mua bắp rang. “Little” mang nghĩa phủ định hơn. “Few/a few” dùng cho danh từ đếm được.
===MCQ===
15. There is ______ sugar left. We must buy another packet.
A. any
B. some
*C. no
D. much
Giải thích: “No sugar left” = không còn đường nữa, rất hợp với câu sau “We must buy another packet.” “Some” sẽ mâu thuẫn ý. “Any” không đứng được trong câu khẳng định kiểu này. “Much” không phù hợp.
===MCQ===
16. Would you like to have ______ tea?
A. much
*B. some
C. a lot of
D. plenty of
Giải thích: Trong lời mời, “some” là lựa chọn tự nhiên nhất: “Would you like some tea?” Các đáp án khác không tự nhiên bằng trong mẫu câu này.
===MCQ===
17. Alex made too ______ mistakes in his writing essay.
*A. many
B. much
C. a lot of
D. little
Giải thích: “Mistakes” là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng “too many”. “Too much” dùng cho danh từ không đếm được. “A lot of” không dùng được sau “too” trong cấu trúc chuẩn này. “Little” sai loại danh từ.
===MCQ===
18. I feel happy for her. She has ______ friends but they are kind.
A. a little
*B. a few
C. few
D. little
Giải thích: “Friends” là danh từ đếm được số nhiều. “A few” mang nghĩa tích cực: có một vài người bạn, và điều đó phù hợp với “I feel happy for her.” “Few” mang sắc thái tiêu cực hơn. “Little/a little” dùng cho danh từ không đếm được.
===MCQ===
19. ______ of my parents likes my boyfriend. They think he’s too childish.
*A. Neither
B. Either
C. Both
D. No
Giải thích: “Neither of my parents” = không ai trong hai người thích anh ấy. “Either” không dùng trong câu khẳng định kiểu này để mang nghĩa phủ định. “Both” trái nghĩa. “No of my parents” sai cấu trúc.
===MCQ===
20. ______ the shops in the city center open at 8 AM in the morning.
A. Much
B. Much of
*C. Most of
D. Some
Giải thích: Cụm đúng là “Most of the shops…”. “Much/Much of” không dùng với danh từ đếm được số nhiều như “shops”. “Some” có thể đúng về ngữ pháp nhưng không diễn tả nghĩa bao quát như câu gốc mong muốn; vì vậy C là đáp án chuẩn.
===MCQ===
21. Lily has spent ______ time and money on watching TikTok videos.
A. a number of
B. a few of
*C. a great deal of
D. many of
Giải thích: “Time” là danh từ không đếm được nên “a great deal of time” là đúng. “A number of / a few of / many of” đi với danh từ đếm được số nhiều.
===MCQ===
22. ______ students enjoyed the field trip.
A. each
*B. all
C. every
D. much
Giải thích: “All students” là đúng. “Each” và “every” phải đi với danh từ số ít: each student, every student. “Much” sai loại danh từ.
===MCQ===
23. There was ______ sugar left in the jar.
A. neither
B. either
C. both
*D. no
Giải thích: “No sugar left” = không còn đường. “Neither/either/both” dùng cho hai đối tượng, không hợp với “sugar”.
===MCQ===
24. ______ of the students enjoyed the field trip.
*A. Most
B. Much
C. Any
D. Every
Giải thích: “Most of the students” hoặc trong dạng rút gọn đề này là “Most …”. “Much” sai loại danh từ. “Any” không hợp nghĩa. “Every of the students” sai cấu trúc.
===MCQ===
25. She doesn’t have ______ money to buy a new car.
A. many
*B. much
C. some
D. few
Giải thích: “Money” là danh từ không đếm được, trong câu phủ định dùng “much”. “Many/few” dùng cho danh từ đếm được. “Some” không phù hợp ở đây.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.