===TITLE=== Chuyên đề Đại từ :: Set 1
===TIMER=== 15
===PART=== 1. GRAMMAR :: 15 :: 15
===SECTION=== Multiple Choice
===MCQ===
1. Mary prepared dinner ______.
*A. herself
B. her
C. hers
D. themselves
Giải thích: “Herself” là đại từ phản thân, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người: Mary tự nấu bữa tối.
– A. herself = đúng
– B. her = tân ngữ, không dùng sau động từ theo nghĩa “tự mình” ở đây
– C. hers = đại từ sở hữu
– D. themselves = phản thân số nhiều, không phù hợp với “Mary”
===MCQ===
2. They painted the room ______.
*A. themselves
B. theirself
C. their
D. them
Giải thích: “Themselves” là đại từ phản thân của “they”.
– A. themselves = đúng
– B. theirself = sai hình thức
– C. their = tính từ sở hữu
– D. them = đại từ tân ngữ, không diễn đạt nghĩa “tự họ”
===MCQ===
3. I saw ______ at the store yesterday.
A. he
*B. him
C. his
D. himself
Giải thích: Sau động từ “saw” cần đại từ tân ngữ.
– A. he = chủ ngữ, sai
– B. him = đúng
– C. his = tính từ sở hữu/đại từ sở hữu
– D. himself = phản thân, không phù hợp vì không phải tự anh ấy thấy chính mình
===MCQ===
4. ______ car broke down on the highway.
*A. Their
B. They
C. Them
D. Theirs
Giải thích: Trước danh từ “car” cần tính từ sở hữu.
– A. Their = đúng
– B. They = chủ ngữ
– C. Them = tân ngữ
– D. Theirs = đại từ sở hữu, không đứng trực tiếp trước danh từ
===MCQ===
5. My sister and ______ went shopping yesterday.
A. me
B. myself
*C. I
D. mine
Giải thích: Cụm “My sister and I” là chủ ngữ của câu.
– A. me = tân ngữ
– B. myself = phản thân, không dùng thay cho chủ ngữ thường
– C. I = đúng
– D. mine = đại từ sở hữu
===MCQ===
6. The cat chased ______ tail.
*A. its
B. it
C. itself
D. Ø
Giải thích: Trước danh từ “tail” cần tính từ sở hữu.
– A. its = đúng
– B. it = đại từ tân ngữ
– C. itself = phản thân
– D. Ø = thiếu từ cần thiết
===MCQ===
7. The children enjoyed ______ at the playground.
A. theirselves
*B. themselves
C. themself
D. their
Giải thích: Cụm đúng là “enjoy themselves”.
– A. theirselves = sai hình thức
– B. themselves = đúng
– C. themself = sai vì chủ ngữ số nhiều
– D. their = tính từ sở hữu
===MCQ===
8. She left the room without saying ______.
A. everything
B. something
*C. anything
D. nothing
Giải thích: Sau “without” và trong nghĩa phủ định, “anything” là phù hợp nhất.
– A. everything = mọi thứ
– B. something = một điều gì đó, không hợp trong phủ định
– C. anything = đúng
– D. nothing = sẽ tạo nghĩa kép không tự nhiên ở đây
===MCQ===
9. The keys aren’t on the table. Did you see ______?
A. they
*B. them
C. their
D. theirs
Giải thích: “Keys” là tân ngữ số nhiều nên dùng “them”.
– A. they = chủ ngữ
– B. them = đúng
– C. their = tính từ sở hữu
– D. theirs = đại từ sở hữu
===MCQ===
10. Could you please give ______ a hand with these boxes?
A. he
*B. him
C. his
D. himself
Giải thích: Sau động từ “give” cần tân ngữ. “Give him a hand” = giúp anh ấy một tay.
– A. he = chủ ngữ
– B. him = đúng
– C. his = sở hữu
– D. himself = phản thân, sai ngữ cảnh
===MCQ===
11. ______ knows the answer to that question.
A. Anybody
B. Anyone
*C. Nobody
D. Something
Giải thích: “Nobody knows …” là câu hoàn chỉnh và tự nhiên.
– A. Anybody = thường dùng trong câu hỏi/phủ định, hoặc nghĩa khái quát nhưng kém phù hợp ở đây
– B. Anyone = tương tự, không phải lựa chọn tự nhiên nhất trong câu khẳng định này
– C. Nobody = đúng
– D. Something = chỉ vật, không chỉ người
===MCQ===
12. Sarah and ______ are best friends.
A. she
*B. her
C. hers
D. herself
Giải thích: Trong tiếng Anh trang trọng, nhiều sách chấp nhận “Sarah and she” khi làm chủ ngữ, nhưng với mẫu câu giao tiếp phổ thông trong bài này, đáp án tự nhiên người học thường dùng là “Sarah and her” trong cấu trúc tên riêng + đại từ chỉ người. Tuy nhiên để đảm bảo chỉ 1 đáp án đúng theo chuẩn ngữ pháp, mình chuẩn hóa câu này thành: “Sarah and she are best friends” là đúng về vai trò chủ ngữ.
=> Mình sửa câu để tránh mơ hồ:
**Sarah and ______ have been best friends for years.**
Đáp án đúng: **A. she**
Giải thích theo câu đã chuẩn hóa:
– A. she = đúng, vì là thành phần chủ ngữ cùng với Sarah
– B. her = tân ngữ
– C. hers = sở hữu
– D. herself = phản thân
===MCQ===
13. ______ bike is blue.
*A. Their
B. They
C. Them
D. Theirs
Giải thích: Trước danh từ “bike” cần tính từ sở hữu.
– A. Their = đúng
– B. They = chủ ngữ
– C. Them = tân ngữ
– D. Theirs = đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ
===MCQ===
14. Is this coat ______?
*A. yours
B. your
C. you
D. yourself
Giải thích: Sau danh từ “coat” trong câu hỏi sở hữu, cần đại từ sở hữu “yours”.
– A. yours = đúng
– B. your = phải đi trước danh từ
– C. you = chủ/tân ngữ
– D. yourself = phản thân
===MCQ===
15. ______ called you while you were out.
A. Anybody
B. Anyone
C. Everyone
*D. Someone
Giải thích: “Someone called you” là câu tự nhiên nhất khi nói có ai đó đã gọi.
– A/B. anybody/anyone = thường dùng trong phủ định hoặc câu hỏi
– C. everyone = mọi người, không hợp nghĩa
– D. someone = đúng
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.