===TITLE=== UNIT 12: GRAMMAR PRACTICE :: 30 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. GRAMMAR :: 30 :: 1
===SECTION=== Conjunctions & Result Clauses
===MCQ===
1. She missed the final exam __________ she was feeling unwell.
*A. because
B. although
C. despite
D. if
Giải thích: Dùng liên từ chỉ nguyên nhân “because” (bởi vì) để nối 2 mệnh đề: Cô ấy lỡ bài thi cuối kỳ *bởi vì* cô ấy cảm thấy không khỏe.
===MCQ===
2. We decided to stay inside because the heavy rain__________ unexpectedly.
A. was starting
B. starts
*C. started
D. were
Giải thích: Sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (“decided” chia quá khứ đơn), nên động từ ở mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân cũng chia ở thì Quá khứ đơn (started).
===MCQ===
3. They decided to stay home since they __________ a lot of homework to finish.
A. had had
B. has
*C. had
D. were
Giải thích: “since” ở đây mang nghĩa “bởi vì”. Mệnh đề chính ở thì Quá khứ đơn (“decided”), nên sự việc có bài tập cũng ở Quá khứ đơn -> Dùng “had”.
===MCQ===
4. We missed the meeting since we __________ stuck in traffic for an hour.
A. get
*B. got
C. were
D. had got
Giải thích: Mệnh đề chính “missed” chia ở thì Quá khứ đơn. Cụm từ “get stuck in traffic” (bị kẹt xe) chuyển sang quá khứ đơn là “got stuck”.
===MCQ===
5. The homework was so __________ that I finished it quickly.
A. good
B. difficult
*C. easy
D. long
Giải thích: Cấu trúc S + be + so + adj + that… Dựa vào ngữ cảnh “finished it quickly” (làm xong nhanh chóng) -> Bài tập phải rất dễ (easy).
===MCQ===
6. She brought an umbrella __________ it was going to rain later.
*A. since
B. although
C. so
D. if
Giải thích: Dùng liên từ chỉ nguyên nhân “since” (= because: bởi vì). Cô ấy mang ô *bởi vì* trời sắp mưa.
===MCQ===
7. He played the game, though he __________ the rules well.
A. knew
*B. didn’t know
C. hasn’t known
D. know
Giải thích: “though” (mặc dù) chỉ sự nhượng bộ, tương phản. Anh ấy vẫn chơi trò chơi, *mặc dù* anh ấy không biết rõ luật. Do vế trước (played) chia quá khứ nên vế sau dùng “didn’t know”.
===MCQ===
8. The movie was __________ funny that everyone laughed a lot.
*A. so
B. too
C. very
D. much
Giải thích: Cấu trúc: S + be + so + adj + that + clause (Quá… đến nỗi mà). Phim quá hài hước đến nỗi mọi người cười rất nhiều.
===MCQ===
9. She wore __________ a beautiful dress that everyone admired her.
*A. such
B. very
C. so
D. too
Giải thích: Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + clause. “a beautiful dress” là cụm danh từ nên phải dùng “such”, không dùng “so”.
===MCQ===
10. It was such (a/an) __________ test that all the students passed it with high scores.
A. difficult
B. interesting
C. boring
*D. easy
Giải thích: Ngữ cảnh: tất cả học sinh đều vượt qua với điểm cao -> Đó phải là một bài kiểm tra dễ (easy).
===MCQ===
11. I didn’t go to the park __________ it was very windy outside.
A. although
B. so
*C. because
D. since
Giải thích: Chỉ nguyên nhân: “Tôi không đi công viên *bởi vì* trời rất có gió”. (Lưu ý: “since” cũng có nghĩa là bởi vì, nhưng “because” thường được ưu tiên dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp làm trọng tâm của câu nói).
===MCQ===
12. She took a taxi since the bus __________ late and she was running out of time.
A. were
*B. was
C. is
D. has
Giải thích: “the bus” là danh từ số ít, sự việc đang kể trong quá khứ (“took”, “was running”) -> dùng to be là “was”.
===MCQ===
13. The weather was so __________ that we had to drink a lot of water.
A. cold
B. rainy
*C. hot
D. windy
Giải thích: Ngữ cảnh: phải uống rất nhiều nước -> Thời tiết rất nóng (hot).
===MCQ===
14. Her dress was so beautiful __________ everyone commented on it.
*A. that
B. and
C. the
D. so
Giải thích: Cấu trúc: so + adj + that… (quá… đến nỗi mà). Điền “that”.
===MCQ===
15. The restaurant served such __________ delicious food that we decided to visit it again.
A. a
B. an
*C. no article
D. many
Giải thích: “food” (thức ăn) là danh từ không đếm được, nên không dùng mạo từ “a/an” trước cụm danh từ “delicious food”. Dùng “such + adj + uncountable noun + that”.
===MCQ===
16. They had such a __________ journey that they were exhausted by the time they arrived.
A. tall
B. short
C. long
*D. tiring
Giải thích: Ngữ cảnh: họ bị kiệt sức (exhausted) khi đến nơi -> Chuyến đi phải rất mệt mỏi (tiring). (“long” cũng hợp lý nhưng “tiring” giải thích trực tiếp nhất cho sự kiệt sức).
===MCQ===
17. The book was __________ interesting that I couldn’t put it down.
A. much
B. too
C. very
*D. so
Giải thích: Cấu trúc: so + adj + that… “interesting” là tính từ đứng một mình sau to be -> dùng “so”.
===MCQ===
18. The picnic was canceled __________ the weather forecast predicted thunderstorms.
A. despite
B. although
C. so
*D. because
Giải thích: Mệnh đề sau chỉ nguyên nhân (dự báo thời tiết dự đoán có bão). Đi với một mệnh đề (S + V) -> dùng “because”.
===MCQ===
19. The movie was such a thrilling __________ that everyone talked about it for weeks.
A. event
B. story
*C. experience
D. place
Giải thích: Việc xem một bộ phim hay thường được ví như một trải nghiệm (experience) thú vị.
===MCQ===
20. They had a picnic, __________ the weather was not perfect.
*A. though
B. because
C. so
D. if
Giải thích: Chỉ sự nhượng bộ, tương phản: Họ đi dã ngoại, *mặc dù* thời tiết không hoàn hảo. Dùng “though”.
===MCQ===
21. They were late to the movie because they _________ car trouble on the way.
A. has
*B. had
C. had had
D. have
Giải thích: Sự việc xảy ra trong quá khứ -> Dùng “had” (có rắc rối về xe cộ).
===MCQ===
22. She didn’t join the trip __________ she had an important meeting to attend.
A. although
B. despite
C. so
*D. because
Giải thích: Chỉ lý do: Không tham gia chuyến đi *bởi vì* phải họp. Dùng “because” + mệnh đề.
===MCQ===
23. __________ it was raining heavily, we decided to go for a walk.
*A. Although
B. Because
C. So
D. If
Giải thích: Chỉ sự nhượng bộ: *Mặc dù* trời mưa to, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo. Dùng “Although”.
===MCQ===
24. She finished the project on time __________ she had a lot of other tasks to do.
A. because
B. so
*C. although
D. if
Giải thích: Chỉ sự tương phản: Cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn *mặc dù* có rất nhiều việc khác phải làm. Dùng “although”.
===MCQ===
25. Although he __________ tired, he stayed up to finish his homework.
A. feels
B. were feeling
*C. felt
D. was feeling
Giải thích: Động từ ở vế sau là “stayed” (quá khứ đơn). Nên vế trước cũng dùng thì quá khứ đơn “felt” (hoặc quá khứ tiếp diễn “was feeling”). “Felt” là đáp án phù hợp và phổ biến nhất để chỉ trạng thái.
===MCQ===
26. __________ she didn’t have much experience, she did a great job on the presentation.
A. Because
B. So
*C. Although
D. If
Giải thích: Chỉ sự nhượng bộ: *Mặc dù* cô ấy không có nhiều kinh nghiệm, cô ấy vẫn làm rất tốt bài thuyết trình.
===MCQ===
27. She went to the park, __________ it was raining a little.
*A. though
B. because
C. so
D. if
Giải thích: Chỉ sự tương phản: Đi công viên *mặc dù* trời hơi mưa. (though = although).
===MCQ===
28. He finished his homework, though he was very __________.
A. well
B. good
*C. tired
D. boring
Giải thích: Nghĩa tương phản: Hoàn thành bài tập mặc dù rất mệt (tired).
===MCQ===
29. They enjoyed the picnic __________ the weather was quite windy.
A. so
*B. although
C. because
D. if
Giải thích: Tương phản: Tận hưởng chuyến dã ngoại *mặc dù* trời khá có gió.
===MCQ===
30. She bought the dress, __________ it was a bit expensive.
*A. though
B. so
C. because
D. if
Giải thích: Tương phản: Mua chiếc váy *mặc dù* nó hơi đắt. Dùng “though” (mặc dù).
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.