===TITLE=== UNIT 6: VOCABULARY PRACTICE 1 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
1. My family has a healthy ______ with regular exercise and a balanced diet.
*A. lifestyle
B. taste
C. material
D. generation
Giải thích: “lifestyle” (lối sống). Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng tạo nên một “lối sống lành mạnh” (healthy lifestyle).
===MCQ===
2. My taste in music is ______ from my parents.
A. various
*B. different
C. independent
D. traditional
Giải thích: “different from” (khác biệt với). Sở thích âm nhạc của tôi khác với bố mẹ tôi.
===MCQ===
3. We love to ______ outdoors during summer vacation.
*A. play
B. work
C. study
D. design
Giải thích: “play outdoors” (chơi ngoài trời). Hành động phù hợp nhất trong kỳ nghỉ hè (summer vacation) của học sinh/trẻ em là vui chơi.
===MCQ===
4. Our school encourages us to use ______ materials for art projects.
A. private
B. electronic
*C. natural
D. traditional
Giải thích: “natural materials” (vật liệu tự nhiên). Các dự án thủ công/mỹ thuật thường được khuyến khích sử dụng vật liệu từ thiên nhiên.
===MCQ===
5. The success of our school play depends ______ everyone’s cooperation.
A. in
*B. on
C. with
D. for
Giải thích: Động từ “depend” (phụ thuộc vào) luôn đi kèm với giới từ “on”.
===MCQ===
6. Many students use ______ devices to help with their homework.
A. traditional
B. professional
*C. electronic
D. personal
Giải thích: “electronic devices” (các thiết bị điện tử) như máy tính, máy tính bảng… được dùng để hỗ trợ làm bài tập.
===MCQ===
7. During Tet holiday, we often play ______ games like tug-of-war.
*A. traditional
B. various
C. family
D. different
Giải thích: “traditional games” (trò chơi dân gian/truyền thống). “Tug-of-war” (kéo co) là một trò chơi truyền thống.
===MCQ===
8. Students ______ school at 4 PM every day.
*A. leave
B. replace
C. support
D. provide
Giải thích: “leave school” (rời khỏi trường/tan học).
===MCQ===
9. My parents always ______ my decision to join extracurricular activities.
*A. support
B. allow
C. avoid
D. replace
Giải thích: “support my decision” (ủng hộ quyết định của tôi).
===MCQ===
10. The ______ in our neighborhood have improved a lot.
A. family types
B. working places
*C. living conditions
D. eating habits
Giải thích: “living conditions” (điều kiện sống). Điều kiện sống trong khu dân cư đã được cải thiện nhiều.
===MCQ===
11. This traditional toy is ______ from bamboo.
A. designed
B. played
*C. made
D. replaced
Giải thích: Cấu trúc bị động chỉ chất liệu tạo nên vật: “is made from” (được làm từ). Đồ chơi truyền thống này được làm từ tre.
===MCQ===
12. Joining the school club gives us the ______ to make new friends.
A. difference
*B. opportunity
C. freedom
D. transportation
Giải thích: “opportunity” (cơ hội). Tham gia câu lạc bộ cho chúng ta cơ hội kết bạn mới.
===MCQ===
13. We have more ______ to choose our subjects in high school.
*A. freedom
B. support
C. taste
D. value
Giải thích: “freedom to do something” (sự tự do làm gì). Ở trường cấp 3, học sinh có nhiều sự tự do hơn trong việc chọn môn học.
===MCQ===
14. For the school play, we will ______ our costumes bright colors.
A. provide
*B. dye
C. make
D. promise
Giải thích: “dye” (nhuộm). Chúng tôi sẽ nhuộm trang phục thành màu sáng cho vở kịch của trường.
===MCQ===
15. Our ______ is more familiar with technology than our grandparents’.
A. tradition
B. lifestyle
*C. generation
D. culture
Giải thích: “generation” (thế hệ). Thế hệ của chúng ta (giới trẻ) làm quen với công nghệ nhiều hơn thế hệ ông bà.
===MCQ===
16. I plan to ______ my dream of becoming a doctor after high school.
A. provide
B. avoid
*C. pursue
D. support
Giải thích: “pursue my dream” (theo đuổi ước mơ của tôi).
===MCQ===
17. In the ______ school year, I won a math competition.
A. different
*B. previous
C. active
D. convenient
Giải thích: “the previous school year” (năm học trước). (B là tính từ chỉ thời gian phù hợp nhất trong bối cảnh quá khứ “won”).
===MCQ===
18. I always ______ during science class to help me study later.
*A. take notes
B. make promise
C. turn down
D. take care
Giải thích: “take notes” (ghi chép). Tôi luôn ghi chép trong giờ khoa học để học lại sau này. (Lưu ý: Lựa chọn gốc A là “take note” đã sửa thành số nhiều “take notes” cho tự nhiên).
===MCQ===
19. We need to ______ important historical dates for the upcoming test.
*A. memorise
B. design
C. dye
D. provide
Giải thích: “memorise” (ghi nhớ/học thuộc lòng). Cần học thuộc các ngày tháng lịch sử quan trọng.
===MCQ===
20. The school will ______ our old computers with new ones next month.
A. support
*B. replace
C. avoid
D. provide
Giải thích: Cấu trúc “replace A with B” (thay thế A bằng B). Trường sẽ thay máy tính cũ bằng máy mới.
===MCQ===
21. Our class has a ______ way of choosing the class president.
A. private
B. independent
*C. democratic
D. traditional
Giải thích: “democratic way” (cách làm dân chủ). Bầu lớp trưởng thường được thực hiện theo nguyên tắc dân chủ (bỏ phiếu).
===MCQ===
22. The school festival offers ______ activities for students to enjoy.
A. active
*B. various
C. traditional
D. convenient
Giải thích: “various activities” (nhiều/đa dạng các hoạt động).
===MCQ===
23. Our neighborhood is very ______, with many parks and playgrounds.
*A. family-oriented
B. different
C. democratic
D. previous
Giải thích: “family-oriented” (hướng về gia đình/phù hợp cho gia đình). Khu phố có nhiều công viên và sân chơi thì rất lý tưởng cho các gia đình sinh hoạt.
===MCQ===
24. Each student has a ______ locker to keep their belongings.
A. professional
B. family-oriented
*C. private
D. extended
Giải thích: “private locker” (tủ đồ cá nhân/riêng tư). Tủ đồ dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân.
===MCQ===
25. During Tet, I visit my ______ family in the countryside.
A. democratic
*B. extended
C. active
D. personal
Giải thích: “extended family” (gia đình đa thế hệ/đại gia đình bao gồm ông bà, cô chú, họ hàng).
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.