===TITLE=== UNIT 5: SENTENCE COMPLETION :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 15
===PART=== 1. GRAMMAR :: 20 :: 1
===SECTION=== Sentence Completion
===MCQ===
139. We have walked through the deep _______ and seen many beautiful fish.
A. mountain
B. jeep
*C. stream
D. campsite
Giải thích: Nơi có nước sâu (deep) và có cá (fish) bơi lội là dòng suối (stream).
===MCQ===
140. I feel very _______ when I have to speak in front of a large crowd.
A. helpless
B. strict
C. prehistoric
*D. embarrassed
Giải thích: Cảm xúc thường thấy khi đứng nói trước đám đông lớn là ngại ngùng/xấu hổ (embarrassed).
===MCQ===
141. The new policy will help _______ the environment from severe pollution.
*A. protect
B. explore
C. perform
D. bully
Giải thích: Động từ đi kèm giới từ “from” mang nghĩa che chở: “protect something from something” (bảo vệ môi trường khỏi sự ô nhiễm).
===MCQ===
142. Have you ever _______ to ride horses on the beach?
A. try
*B. tried
C. trying
D. tries
Giải thích: Cấu trúc nghi vấn Hiện tại hoàn thành: “Have you ever + V3/ed”. Động từ có quy tắc “try” chuyển thành “tried”.
===MCQ===
143. The _______ in the ocean are dying because of rising temperatures.
A. army
B. yearbook
*C. coral reefs
D. assignments
Giải thích: Các rạn san hô (coral reefs) nằm ở dưới đại dương và đang chết do nhiệt độ tăng.
===MCQ===
144. She was absolutely _______ by the brilliant performance of the actors.
A. unpleasant
B. aware
C. strict
*D. amazed
Giải thích: “amazed” (bị kinh ngạc/thán phục) bởi màn trình diễn xuất sắc của các diễn viên. Cấu trúc bị động “was amazed by”.
===MCQ===
145. The students must complete this difficult _______ before next Monday.
*A. assignment
B. campsite
C. wildlife
D. seabed
Giải thích: Danh từ mang nghĩa “bài tập/nhiệm vụ” do giáo viên giao là “assignment”.
===MCQ===
146. Up to now, he has _______ three gold medals in the competition.
A. win
*B. won
C. winning
D. wins
Giải thích: Thì Hiện tại hoàn thành (“has + V3”). Động từ bất quy tắc “win” chuyển thành phân từ hai là “won”.
===MCQ===
147. Joining the debate club is a great way to build your _______.
A. environment
B. ankle
*C. confidence
D. specialty
Giải thích: Tham gia câu lạc bộ tranh biện giúp xây dựng “sự tự tin” (confidence).
===MCQ===
148. It is completely _______ to bully weaker students in school.
A. enjoyable
B. thrilling
C. brilliant
*D. unpleasant
Giải thích: Hành động bắt nạt (bully) học sinh yếu hơn là một việc tồi tệ, không hay (unpleasant).
===MCQ===
149. I have just _______ a special gift from my grandparents.
*A. received
B. receive
C. receiving
D. receives
Giải thích: Sau “have just” dùng phân từ hai (V3/ed) -> “received”.
===MCQ===
150. The _______ dance show featured amazing traditional costumes.
A. soft
*B. tribal
C. strict
D. helpless
Giải thích: Tính từ bổ nghĩa cho “dance show” mang ý nghĩa truyền thống, bản địa là “tribal” (thuộc về bộ lạc).
===MCQ===
151. We discovered a hidden cave entirely by _______ during our hike.
A. memory
B. performance
*C. chance
D. species
Giải thích: Thành ngữ “by chance” (tình cờ, ngẫu nhiên). Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một hang động.
===MCQ===
152. They have been friends _______ they met at the eco-tour last year.
A. for
B. yet
C. already
*D. since
Giải thích: Mệnh đề “they met at the eco-tour last year” chia ở thì Quá khứ đơn và chỉ mốc thời gian -> Dùng liên từ “since” kết nối với mệnh đề Hiện tại hoàn thành phía trước.
===MCQ===
153. It is important to teach children how to develop _______ skills early.
*A. soft
B. terrible
C. embarrassing
D. prehistoric
Giải thích: “soft skills” (kỹ năng mềm). Phát triển các kỹ năng mềm từ sớm là rất quan trọng.
===MCQ===
154. The view from the top of the mountain was absolutely _______.
A. strict
*B. breathtaking
C. helpless
D. unaware
Giải thích: Tính từ miêu tả phong cảnh đẹp đến nín thở/ngoạn mục là “breathtaking”.
===MCQ===
155. Have they _______ put up the tents for tonight’s camping?
A. since
B. for
*C. already
D. never
Giải thích: Trạng từ “already” (đã… rồi) có thể dùng trong câu hỏi (đặt sau chủ ngữ hoặc cuối câu) để thể hiện sự ngạc nhiên vì hành động xảy ra sớm hơn dự kiến. (Họ đã dựng lều xong rồi sao?).
===MCQ===
156. My brother has joined the _______ to serve and protect the country.
A. yearbook
B. campsite
C. stream
*D. army
Giải thích: Tham gia vào quân đội (the army) để phục vụ và bảo vệ đất nước.
===MCQ===
157. The school _______ contains photos of all our unforgettable memories.
*A. yearbook
B. competition
C. assignment
D. coral reef
Giải thích: Cuốn kỷ yếu (yearbook) chứa đựng hình ảnh những kỷ niệm đáng nhớ của trường lớp.
===MCQ===
158. We have explored this historical site _______ three hours.
A. since
*B. for
C. already
D. yet
Giải thích: “three hours” là một khoảng thời gian (khoảng 3 tiếng đồng hồ), đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành dùng giới từ “for”.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.