===TITLE=== UNIT 5: VOCABULARY PRACTICE 1 :: 25 QUESTIONS
===TIMER=== 25
===PART=== 1. VOCABULARY :: 25 :: 1
===SECTION=== Vocabulary MCQ
===MCQ===
1. The _________ was thrilling as it allowed us to observe various sea creatures.
A. campsite
*B. snorkeling
C. stream
D. yearbook
Giải thích: snorkeling (việc lặn ống thở) cho phép quan sát các sinh vật biển (sea creatures). Các đáp án khác không liên quan đến biển: campsite (địa điểm cắm trại), stream (dòng suối), yearbook (kỷ yếu).
===MCQ===
2. The student received an assignment to research ___________ cultures.
*A. prehistoric
B. amazing
C. soft skill
D. army
Giải thích: prehistoric cultures (các nền văn hóa thời tiền sử). Từ “prehistoric” là tính từ phù hợp nhất để bổ nghĩa cho “cultures” trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử.
===MCQ===
3. He felt _________ when he couldn’t help his friend in need.
A. ethnic
B. aware
C. thrilling
*D. helpless
Giải thích: helpless (bất lực). Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể giúp đỡ bạn mình.
===MCQ===
4. They enjoyed the ___________ of the ancient city.
A. team building activity
B. unpleasant
C. special
*D. environment
Giải thích: environment (môi trường/không gian). Họ tận hưởng không gian của thành phố cổ. (B, C là tính từ không đứng một mình sau “the”).
===MCQ===
5. The children were excited to ___________ in the stream near the campsite.
*A. swim
B. explore
C. ride horses
D. take photos
Giải thích: swim (bơi lội). Dòng suối (stream) là nơi phù hợp nhất để bơi lội trong các lựa chọn.
===MCQ===
6. The ___________ was a large coral reef teeming with marine life.
A. campsite
B. snorkel
C. underwater
*D. seabed
Giải thích: seabed (đáy biển). Đáy biển là một rạn san hô lớn với nhiều sinh vật biển. (C là tính từ/trạng từ không làm chủ ngữ được).
===MCQ===
7. The ___________ was held in the communal house, where everyone gathered.
A. celebrate
B. soft skill
C. coral reef
*D. culture festival
Giải thích: culture festival (lễ hội văn hóa). Lễ hội văn hóa được tổ chức tại đình làng (communal house).
===MCQ===
8. We decided to ___________ after reaching the top of the mountain.
A. snorkel
B. sail a yacht
*C. climb down
D. build a coral reef
Giải thích: Sau khi leo lên đến đỉnh núi, hành động hợp lý nhất là “climb down” (leo xuống). (Lưu ý: Các lựa chọn gây nhiễu đã được điều chỉnh lại để C là đáp án logic duy nhất).
===MCQ===
9. The tour guide showed us how to ___________ our gear properly before snorkeling.
*A. set up
B. put up tents
C. observe
D. sail a yacht
Giải thích: set up (cài đặt/chuẩn bị). Hướng dẫn viên chỉ cách chuẩn bị thiết bị (gear) trước khi lặn.
===MCQ===
10. The ___________ people of this village are known for their traditional craft.
*A. ethnic
B. ancient
C. tribal
D. strict
Giải thích: ethnic people (người dân tộc thiểu số). Những người dân tộc thiểu số ở ngôi làng này nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống.
===MCQ===
11. The __________ experience made me feel both excited and scared.
*A. exhilarating
B. coral reef
C. special
D. brilliant
Giải thích: exhilarating (làm vui vẻ, phấn khích tột độ). Trải nghiệm phấn khích khiến tôi vừa hào hứng vừa sợ hãi.
===MCQ===
12. The soldiers attended a ___________ to honor their service.
A. confidence
B. ethnic
C. soft skill
*D. ceremony
Giải thích: ceremony (buổi lễ). Những người lính tham dự một buổi lễ để vinh danh sự phục vụ của họ.
===MCQ===
13. During the school trip, we ___________ to explore the ancient temple complex.
A. enjoyed
*B. decided
C. tried
D. forgot
Giải thích: decide to V (quyết định làm gì). Chúng tôi quyết định khám phá khu đền cổ.
===MCQ===
14. The ___________ of coral reefs has been a growing concern for marine conservationists.
A. embarrassment
B. species
C. prehistoric
*D. protection
Giải thích: protection (sự bảo vệ). Việc bảo vệ các rạn san hô là mối quan tâm ngày càng tăng của các nhà bảo tồn.
===MCQ===
15. The ___________ showed a magnificent performance that left everyone in awe.
A. explorer
B. snorkel
C. army
*D. tribal dancers
Giải thích: tribal dancers (các vũ công bộ lạc). Các vũ công bộ lạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời. (Lưu ý: Lựa chọn gốc D “tribal dance” được sửa thành “tribal dancers” để làm chủ ngữ thực hiện hành động “showed”).
===MCQ===
16. A sprained ___________ can be a painful injury when hiking in rough terrain.
A. stream
*B. ankle
C. coral reef
D. community service
Giải thích: sprained ankle (bong gân mắt cá chân). Đây là một chấn thương đau đớn khi đi bộ đường dài.
===MCQ===
17. The ___________ dance show was an unforgettable experience.
A. yearbook
B. special
*C. tribal
D. strict
Giải thích: tribal dance show (buổi biểu diễn múa của bộ lạc/dân tộc).
===MCQ===
18. She felt ___________ when she accidentally tripped during the performance.
*A. embarrassed
B. helpless
C. strict
D. unforgettable
Giải thích: embarrassed (xấu hổ/ngại ngùng). Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi vô tình vấp ngã.
===MCQ===
19. We ___________ our tents at the campsite before nightfall.
*A. put up
B. took down
C. moved
D. climbed
Giải thích: Cụm động từ “put up a tent” (dựng lều).
===MCQ===
20. The ___________ of the competition helped to build the students’ confidence.
A. result
B. pressure
C. winner
*D. excitement
Giải thích: excitement (sự phấn khích). Sự sôi động/phấn khích của cuộc thi đã giúp xây dựng sự tự tin.
===MCQ===
21. She learned how to perform ___________ dances by observing her seniors.
A. sail a yacht
*B. traditional
C. participate
D. ride horses
Giải thích: traditional dances (các điệu múa truyền thống). Cô học cách múa truyền thống bằng cách quan sát đàn anh/đàn chị. (Lưu ý: Câu gốc bị lỗi ngữ pháp, đã được chuẩn hóa).
===MCQ===
22. The ___________ atmosphere of the festival made everyone feel welcome.
*A. special
B. strict
C. boring
D. unforgettable
Giải thích: special (đặc biệt). Bầu không khí đặc biệt của lễ hội khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
===MCQ===
23. We went on an ___________ to explore the mangrove forests.
A. soft skill
B. brilliant
*C. eco-tour
D. army
Giải thích: eco-tour (chuyến du lịch sinh thái). Chúng tôi đi du lịch sinh thái để khám phá rừng ngập mặn.
===MCQ===
24. The ___________ was restored after being damaged by a natural disaster.
A. campfire
*B. ancient relic
C. coral reef
D. campsite
Giải thích: ancient relic (di tích cổ xưa). Di tích cổ đã được phục hồi sau thảm họa.
===MCQ===
25. The ___________ was beautifully decorated with traditional crafts.
A. seat belt
B. environment
C. special
*D. communal house
Giải thích: communal house (nhà rông/đình làng). Ngôi nhà chung được trang trí đẹp mắt bằng các đồ thủ công.
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.