===TITLE=== UNIT 3: SENTENCE COMPLETION :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 20
===PART=== 1. GRAMMAR :: 20 :: 1
===SECTION=== Sentence Completion
===MCQ===
139. If you want to _______ a well-balanced life, you must find time for both studying and relaxing.
A. gain
*B. maintain
C. delay
D. punish
Giải thích: Cụm từ cố định (collocation): “maintain a well-balanced life” (duy trì một cuộc sống cân bằng).
===MCQ===
140. Unless he _______ down on fast food, he won’t be able to lose weight.
*A. cuts
B. will cut
C. cut
D. can cut
Giải thích: Trong mệnh đề Unless (điều kiện loại 1), động từ chia thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “he” nên động từ phải thêm ‘s’ -> “cuts”. Phrasal verb “cut down on” (cắt giảm).
===MCQ===
141. To _______ stress effectively, the counsellor advised me to practice deep breathing.
A. increase
*B. reduce
C. achieve
D. invite
Giải thích: Mục đích của việc tập hít thở sâu là để “reduce stress” (giảm căng thẳng).
===MCQ===
142. If you stay up late tonight, you _______ feel very awake tomorrow morning.
*A. might not
B. must
C. should
D. can
Giải thích: Dựa vào logic câu (nếu thức khuya đêm nay thì sáng mai sẽ KHÔNG tỉnh táo). Động từ khuyết thiếu thể phủ định “might not” là phù hợp nhất.
===MCQ===
143. She is very _______ that she will accomplish her goals before the due date.
A. stressed out
B. burnt
*C. optimistic
D. thankful
Giải thích: Tính từ “optimistic” (lạc quan). “Cô ấy rất lạc quan rằng mình sẽ hoàn thành mục tiêu…”. Các tính từ khác sai về nghĩa.
===MCQ===
144. If we use a combination of diet and exercise, we _______ see results faster.
A. must to
*B. can
C. shouldn’t
D. might not
Giải thích: Mệnh đề chính câu điều kiện loại 1 diễn tả khả năng có thể xảy ra: “chúng ta có thể (can) thấy kết quả nhanh hơn”. “Must to” sai ngữ pháp. C và D sai logic ý nghĩa.
===MCQ===
145. You must _______ your younger brother while your parents are away.
A. look for
B. look at
*C. look after
D. look up
Giải thích: Phrasal verb “look after” (chăm sóc/trông nom). (Look for = tìm kiếm, look at = nhìn, look up = tra cứu).
===MCQ===
146. Unless you prepare the fresh _______ properly, the dish won’t taste good.
A. combinations
*B. ingredients
C. distractions
D. difficulties
Giải thích: Từ vựng thuộc chủ đề ẩm thực: “ingredients” (nguyên liệu). “Nếu không chuẩn bị nguyên liệu tươi đúng cách…”.
===MCQ===
147. If you want to join the school team, you _______ train hard every day.
*A. must
B. may
C. can’t
D. wouldn’t
Giải thích: Mệnh đề chính đưa ra sự bắt buộc/điều kiện kiên quyết: “bạn PHẢI (must) tập luyện chăm chỉ”.
===MCQ===
148. She managed to _______ the difficult exam and received praise from her teachers.
A. wait for
*B. get through
C. come up with
D. give priority
Giải thích: Cụm động từ “get through” (vượt qua) đi với danh từ khó khăn/kỳ thi. “Vượt qua được kỳ thi khó…”.
===MCQ===
149. If you feel shoulder pain, you _______ stop lifting those heavy weights immediately.
A. shouldn’t
B. may not
*C. should
D. won’t
Giải thích: Lời khuyên ở mệnh đề chính: “bạn NÊN (should) dừng việc nâng tạ ngay lập tức”.
===MCQ===
150. I _______ to finish this assignment tonight so I can relax this weekend.
*A. intend
B. delay
C. differentiate
D. punish
Giải thích: Cấu trúc “intend to V” (dự định làm gì). “Tôi dự định hoàn thành bài tập này tối nay…”. Các động từ khác sai cấu trúc/nghĩa.
===MCQ===
151. Unless you _______ away all distractions, you won’t be able to study efficiently.
A. will put
*B. put
C. puts
D. putting
Giải thích: Mệnh đề Unless chia ở hiện tại đơn, chủ ngữ “you” đi với động từ nguyên mẫu “put”. Cụm từ “put away” (cất đi/loại bỏ).
===MCQ===
152. He always _______ his friends to work out at the gym with him.
A. completes
*B. invites
C. maintains
D. achieves
Giải thích: Động từ “invite somebody to V” (Mời ai đó làm gì). “Anh ấy luôn mời bạn bè đi tập tạ cùng”.
===MCQ===
153. If you don’t apply sunscreen, you _______ get burnt at the beach.
*A. can
B. shouldn’t
C. couldn’t
D. wouldn’t
Giải thích: Điều kiện loại 1, mệnh đề chính chỉ khả năng xảy ra trong tương lai: “bạn CÓ THỂ (can) bị cháy nắng”. B, C, D đều sai ngữ pháp hoặc logic.
===MCQ===
154. To _______ your mental health, you must give priority to activities that bring you happiness.
A. gain
B. look
*C. improve
D. reduce
Giải thích: Để “improve mental health” (cải thiện sức khỏe tâm thần), bạn phải ưu tiên… “Reduce” là làm giảm (sai nghĩa), “gain” (tăng/đạt được) thường đi với cân nặng, “look” phải đi với giới từ.
===MCQ===
155. You _______ eat fruits instead of sweets if you want to maintain your physical health.
*A. should
B. might not
C. mustn’t
D. can’t
Giải thích: Lời khuyên tích cực: “Bạn NÊN (should) ăn trái cây thay vì kẹo”. Các từ còn lại mang nghĩa phủ định, không phù hợp.
===MCQ===
156. No matter how hard it is, try to _______ up with a creative solution.
A. get
*B. come
C. look
D. wait
Giải thích: Cụm động từ cố định (phrasal verb): “come up with” (nghĩ ra, đề xuất ý tưởng/giải pháp).
===MCQ===
157. If you are feeling stressed out, you _______ talk to the school counsellor for advice.
A. won’t
B. mustn’t
C. may
*D. can
Giải thích: Mệnh đề chính mang tính chất gợi ý giải pháp: “Bạn có thể (can) nói chuyện với tư vấn viên học đường để xin lời khuyên”. (Dùng “should” hoặc “can” đều hợp lý, trong 4 đáp án thì D là tốt nhất).
===MCQ===
158. We must complete the project _______ to avoid missing the due date.
A. inefficiently
*B. properly
C. badly
D. hardly
Giải thích: Cần một trạng từ mang nghĩa tích cực bổ nghĩa cho động từ “complete”. “properly” (một cách đúng đắn/hợp lý/trọn vẹn).
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.