===TITLE=== UNIT 3: OPPOSITE MEANING :: 20 QUESTIONS
===TIMER=== 20
===PART=== 1. VOCABULARY :: 20 :: 1
===SECTION=== Opposite Meaning MCQ
===MCQ===
1. Eating a healthy diet is essential for your growth.
A. nutritious food
*B. unhealthy diet
C. balanced meal
D. fresh fruit
Giải thích: healthy diet (chế độ ăn lành mạnh) >< unhealthy diet (chế độ ăn không lành mạnh). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: nutritious food (thức ăn bổ dưỡng), balanced meal (bữa ăn cân bằng), fresh fruit (trái cây tươi).
===MCQ===
2. If you want good physical health, you must exercise daily.
A. bodily health
*B. mental health
C. physical weakness
D. strong body
Giải thích: physical health (sức khỏe thể chất) >< mental health (sức khỏe tinh thần). Các phương án khác: bodily health (sức khỏe thân thể), physical weakness (sự yếu ớt thể chất), strong body (cơ thể khỏe mạnh).
===MCQ===
3. Maintaining a well-balanced life can be challenging for busy students.
A. stable life
B. harmonious life
*C. unbalanced life
D. peaceful life
Giải thích: well-balanced life (cuộc sống cân bằng) >< unbalanced life (cuộc sống mất cân bằng). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: stable life (cuộc sống ổn định), harmonious life (cuộc sống hài hòa), peaceful life (cuộc sống yên bình).
===MCQ===
4. You should give priority to your studies over playing games.
*A. unimportance
B. preference
C. advantage
D. attention
Giải thích: priority (sự ưu tiên/sự quan trọng hàng đầu) >< unimportance (sự không quan trọng). Các phương án khác: preference (sự yêu thích hơn), advantage (lợi thế), attention (sự chú ý).
===MCQ===
5. I felt extremely stressed out before the final exam.
A. anxious
*B. relaxed
C. nervous
D. worried
Giải thích: stressed out (căng thẳng/áp lực) >< relaxed (thư giãn/thoải mái). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: anxious (lo âu), nervous (hồi hộp), worried (lo lắng).
===MCQ===
6. Smart phones are a major distraction when you are trying to study.
A. interruption
B. disturbance
*C. focus
D. annoyance
Giải thích: distraction (sự xao nhãng) >< focus (sự tập trung). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: interruption (sự gián đoạn), disturbance (sự quấy rầy), annoyance (sự làm phiền).
===MCQ===
7. I usually stay up late to finish my homework.
*A. go to bed early
B. stay awake
C. wake up late
D. sleep in
Giải thích: stay up late (thức khuya) >< go to bed early (đi ngủ sớm). Các phương án khác: stay awake (thức/tỉnh táo), wake up late (dậy muộn), sleep in (ngủ nướng).
===MCQ===
8. Drinking coffee helps me stay awake during long meetings.
A. alert
*B. sleepy
C. conscious
D. aware
Giải thích: awake (tỉnh táo/thức) >< sleepy (buồn ngủ). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: alert (tỉnh táo/cảnh giác), conscious (nhận thức được), aware (nhận thức).
===MCQ===
9. You will gain weight if you eat too many sweets.
A. put on weight
*B. lose weight
C. maintain weight
D. increase weight
Giải thích: gain weight (tăng cân) >< lose weight (giảm cân). Các phương án khác: put on weight = increase weight (tăng cân), maintain weight (duy trì cân nặng).
===MCQ===
10. Parents should not punish their children when they are angry.
A. penalize
B. discipline
*C. reward
D. scold
Giải thích: punish (trừng phạt) >< reward (khen thưởng). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: penalize (phạt), discipline (kỷ luật), scold (la mắng).
===MCQ===
11. She faced a lot of difficulty in solving the math problem.
A. trouble
B. hardship
*C. ease
D. challenge
Giải thích: difficulty (sự khó khăn) >< ease (sự dễ dàng). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: trouble (rắc rối), hardship (sự gian khổ), challenge (thử thách).
===MCQ===
12. True happiness comes from helping others.
A. joy
*B. sadness
C. pleasure
D. satisfaction
Giải thích: happiness (niềm hạnh phúc) >< sadness (nỗi buồn). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: joy (niềm vui), pleasure (sự vui thích), satisfaction (sự hài lòng).
===MCQ===
13. You should eat more vegetables instead of eating meat every day.
A. in place of
B. rather than
*C. as well as
D. replacing
Giải thích: instead of (thay vì – chọn 1 bỏ 1) >< as well as (cũng như – thêm vào, không bỏ cái nào). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: in place of (thay thế cho), rather than (hơn là), replacing (thay thế).
===MCQ===
14. Please do not delay the meeting any further.
A. postpone
B. put off
*C. advance
D. defer
Giải thích: delay (trì hoãn/đẩy lùi lại) >< advance (đẩy sớm lên/tiến hành sớm). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: postpone = put off = defer (trì hoãn).
===MCQ===
15. You must work out regularly to stay fit.
A. exercise
B. train
*C. be inactive
D. do sports
Giải thích: work out (tập thể dục/vận động) >< be inactive (thụ động/không hoạt động). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: exercise (tập thể dục), train (tập luyện), do sports (chơi thể thao).
===MCQ===
16. I often experience shoulder pain after lifting heavy things.
A. ache
B. soreness
*C. comfort
D. hurt
Giải thích: pain (cơn đau) >< comfort (sự thoải mái/dễ chịu). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: ache (cơn đau nhức), soreness (sự đau nhức), hurt (sự tổn thương/đau).
===MCQ===
17. We must look after our grandparents when they are sick.
A. care for
*B. ignore
C. take care of
D. protect
Giải thích: look after (chăm sóc/quan tâm) >< ignore (phớt lờ/bỏ mặc). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: care for = take care of (chăm sóc), protect (bảo vệ).
===MCQ===
18. The coach praised the team for winning the match.
*A. criticized
B. cheered
C. encouraged
D. congratulated
Giải thích: praised (khen ngợi) >< criticized (chỉ trích/phê bình). Các phương án khác: cheered (cổ vũ), encouraged (khuyến khích), congratulated (chúc mừng).
===MCQ===
19. She always tries to manage time well to complete her tasks.
A. organize time
*B. waste time
C. save time
D. control time
Giải thích: manage time (quản lý thời gian hợp lý) >< waste time (lãng phí thời gian). Các phương án khác: organize time (sắp xếp thời gian), save time (tiết kiệm thời gian), control time (kiểm soát thời gian).
===MCQ===
20. He finished his dinner very quickly.
A. completed
B. ended
*C. started
D. concluded
Giải thích: finished (kết thúc/hoàn thành) >< started (bắt đầu). Các phương án khác mang nghĩa tương đồng: completed (hoàn thành), ended (kết thúc), concluded (kết thúc/chốt lại).
HỆ THỐNG KHẢO THÍ
Vui lòng kiểm tra thông tin cấu trúc bài thi trước khi bắt đầu.